Toyota Avalon

Toyota Avalon
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Toyota Avalon (1995–2022) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2022
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,5 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Toyota Avalon là xe gì?

Avalon là mẫu sedan 4 cửa cỡ lớn, từng giữ vị trí sedan đầu bảng của Toyota tại Bắc Mỹ. Ra mắt vào 1995, xe chú trọng khoang cabin rộng rãi, thoải mái và cảm giác lái thư thái hơn khi chở hành khách. Avalon nằm ở vị trí cao nhất trong dòng sedan của Toyota tại Bắc Mỹ.

Các thế hệ Avalon

Toyota bán 5 thế hệ: thế hệ đầu tiên (1995–1999), thứ 2 (2000–2004), thứ 3 (2005–2012), thứ 4 (2013–2018) và thứ 5 (2019–2022). Thiết kế lại vào 2013 mang đến kiểu dáng giàu biểu cảm hơn và bổ sung hệ truyền động hybrid cho Avalon. Thế hệ cuối cùng tiếp tục giữ vai trò sedan cỡ lớn của dòng xe này.

Động cơ và công suất

Trong suốt thời gian có mặt tại Bắc Mỹ, Avalon sử dụng động cơ dung tích từ 2,5 L đến 3,5 L. Loại nhiên liệu thay đổi theo thị trường và năm sản xuất: danh sách tại Mỹ gồm các phiên bản chạy xăng và hybrid, còn danh sách tại Canada ghi nhận xe chạy xăng. Mức kết hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 44 MPG.

Avalon tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào và được bán ở đâu?

Số liệu EPA tại Mỹ bao gồm các năm mẫu xe 1995–2022, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 5,3 L/100 km và mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất là 44 MPG. Số liệu NRCan tại Canada bao gồm giai đoạn 1995–2021, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,4 L/100 km theo phép thử 5 chu trình. Quy trình EPA và phép thử 5 chu trình của Canada khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp kết quả. Avalon chủ yếu là mẫu xe dành cho Bắc Mỹ, dù một số thế hệ cũng được bán tại châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Avalon được bán khi nào?

Avalon được bán tại Mỹ từ 1995 đến 2022 và tại Canada từ 1995 đến 2021.

Avalon có bao nhiêu thế hệ?

Xe có 5 thế hệ, lần lượt trong các giai đoạn 1995–1999, 2000–2004, 2005–2012, 2013–2018 và 2019–2022.

Avalon sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản tại Bắc Mỹ có dung tích động cơ từ 2,5 L đến 3,5 L. Danh sách tại Mỹ gồm các phiên bản chạy xăng và hybrid.

Mức tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất được liệt kê của Avalon là bao nhiêu?

Mức kết hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 44 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 5,3 L/100 km theo số liệu EPA.

Avalon first generation (1995–1999)

Toyota Avalon first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: XX10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.831–4.874 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Avalon second generation (2000–2004)

Toyota Avalon second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: XX20 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.874 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Avalon third generation (2005–2012)

Toyota Avalon third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: XX30 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.010 mm · Khối lượng không tải 1.540 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Avalon fourth generation (2013–2018)

Toyota Avalon fourth generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: XX40 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.960 mm · Khối lượng không tải 1.610–1.620 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Avalon fifth generation (2019–2022)

Toyota Avalon fifth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: XX50 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.980 mm · Khối lượng không tải 1.654 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2022SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước43–44 MPG (5,3–5,5 L/100 km) EPA125–126 g/km
2019–2022SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–224 g/km
2021SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA196 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021Mid-size2,5 LXăngTự động 8 cấp8,4 L/100 km 5 chu kỳ197 g/km
2019–2021Mid-size3,5 LXăngTự động 8 cấp9,4–9,5 L/100 km 5 chu kỳ220–221 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Avalon

37 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Avalon từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến phân loại người ngồi có thể cản túi khí bung2020–2021
  • Hư hỏng trụ lái có thể ảnh hưởng đến hoạt động của túi khí2020–2021
  • Bơm nhiên liệu áp suất thấp có thể bị hỏng2019–2020
  • Vết nứt trên động cơ có thể gây rò rỉ nước làm mát2020
  • Bộ điều khiển túi khí có thể vô hiệu hóa túi khí hoặc bộ căng đai2012–2018

Xem tất cả 37 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.