Toyota Sienna

Toyota Sienna
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 23 phiên bản của Toyota Sienna (1998–2026) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1998–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,5 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
6,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
20

Toyota Sienna là xe gì?

Sienna là mẫu minivan gia đình có khoang xe rộng rãi và cửa trượt, giúp việc đưa hành khách cùng hành lý lên xe thuận tiện hơn. Toyota thiết kế phiên bản đầu tiên cho thị trường Mỹ, nơi xe ra mắt vào 1998. Sienna vẫn là mẫu xe chở người chú trọng không gian hành khách và nhu cầu sử dụng hằng ngày của gia đình; xe cũng được đăng ký với số lượng nhỏ tại Liên minh châu Âu.

Các thế hệ Sienna

Thế hệ đầu tiên (1998–2003) sử dụng nền tảng Camry kéo dài và cải tiến, tạo nên cơ sở mang đặc tính của xe du lịch cho mẫu minivan. Thế hệ thứ 2 tiếp nối trong giai đoạn 2004–2010, sau đó là thế hệ thứ 3 từ 2011–2020. Thế hệ thứ 4 bắt đầu vào 2021. Qua thời gian, Sienna có thiết kế đặc trưng hơn nhưng vẫn tập trung vào không gian hành khách linh hoạt.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Mỹ, danh sách EPA gồm các phiên bản chạy xăng và hybrid, với dung tích động cơ từ 2,5 L đến 3,5 L. Mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất là 36 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6,5 L/100 km. Tại Canada, danh sách NRCan gồm các phiên bản chạy xăng, dung tích động cơ từ 2,5 L đến 3,5 L, với mức tiêu thụ thấp nhất là 6,5 L/100 km theo phép thử 5 chu trình NRCan. Các kết quả này được đo theo những quy trình khác nhau: EPA tại Mỹ, phép thử 5 chu trình NRCan tại Canada và WLTP hoặc NEDC tại châu Âu. Số liệu đăng ký tại EU gồm các phiên bản chạy xăng dung tích 3,5 L, trong đó một phiên bản được liệt kê có công suất 198 kW (269 PS).

Sienna được bán ở đâu?

Sienna có trong danh sách tại Mỹ và Canada từ 1998 trở đi. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu bao gồm giai đoạn 2011–2014. Toyota thiết kế mẫu xe nguyên bản dành riêng cho thị trường Mỹ.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Sienna bắt đầu được bán từ khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1998 đến 2003; Toyota giới thiệu Sienna vào 1998.

Sienna có phiên bản hybrid không?

Danh sách EPA tại Mỹ gồm cả phiên bản chạy xăng và hybrid.

Mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất của Sienna là bao nhiêu?

Mức tốt nhất là 36 MPG theo phép thử EPA tại Mỹ.

Phiên bản Sienna nào có trong số liệu đăng ký tại EU?

Số liệu tại EU gồm các phiên bản chạy xăng dung tích 3,5 L từ 2011 đến 2014; một phiên bản được liệt kê có công suất 198 kW (269 PS).

Sienna first generation (1998–2003)

Toyota Sienna first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: XL10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.839–4.933 mm · Khối lượng không tải 1.802 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Sienna second generation (2004–2010)

Toyota Sienna second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: XL20 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: iseecars.com, pressroom.toyota.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.080–5.105 mm · Khối lượng không tải 1.996–2.053 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Sienna third generation (2011–2020)

Toyota Sienna third generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: XL30 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: iseecars.com, pressroom.toyota.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.080 mm · Khối lượng không tải 1.900–2.115 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Sienna fourth generation (từ 2021)

Toyota Sienna fourth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: XL40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: iseecars.com, pressroom.toyota.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.170 mm · Khối lượng không tải 2.096–2.150 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước36 MPG (6,5 L/100 km) EPA153 g/km
2021–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian35 MPG (6,7 L/100 km) EPA157 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Minivan2,5 LXăngVô cấp (CVT)6,5–6,8 L/100 km 5 chu kỳ153–158 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20143,5 L–Xăng–10
20113,5 L198 kW (269 PS)Xăng150 g/km10

Các đợt triệu hồi Toyota Sienna

57 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Sienna từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ cuộn dây chằng xe lăn có thể không khóa2021–2025
  • Bộ cuộn dây chằng xe lăn có thể không khóa2016–2025
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị đứng hoặc mất2025
  • Ray ghế hàng ghế thứ hai có thể bị hàn lỗi2025
  • Bu-lông tựa lưng ghế hàng ghế thứ ba có thể bị lỏng2021–2025

Xem tất cả 57 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.