Toyota Avalon fourth generation

Toyota Avalon fourth generation (2013–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XX40 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.960 mm TC | 4.978 mm |
| Chiều rộng | 1.840 mm TC | 1.835 mm |
| Chiều cao | 1.460 mm TC | 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.820 mm TC | 2.820 mm |
| Vệt bánh trước | 1.590 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.580 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.610–1.620 kg TC | 1.575–1.630 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 396–453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.945 L EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2018: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
391 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2018. 45 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 43 trường hợp bị thương · 10 trường hợp tử vong
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 47
- Túi khí 44
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 42
- Thân xe và kết cấu 41
- Tầm nhìn và cần gạt nước 39
- Hệ thống điện 39
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 4 phiên bản của Toyota Avalon fourth generation
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2018 | 2,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 40 MPG (5,9 L/100 km) EPA | 139 g/km |
| 2013–20183-mode (Power/Normal/Eco) Transmission | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 24 MPG (9,8 L/100 km) EPA | 227 g/km |
| 2013–2014 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 25 MPG (9,4 L/100 km) EPA | 224 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2018Mid-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,6–9,7 L/100 km 5 chu kỳ | 221–226 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





