Toyota Avalon third generation

Toyota Avalon third generation (2005–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XX30 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | – | 5.010 mm TC | 5.009–5.020 mm |
| Chiều rộng | – | 1.850 mm TC | 1.850 mm |
| Chiều cao | – | 1.470 mm TC | 1.485 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.820 mm RDW | 2.820 mm TC | 2.820 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.580 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.570 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.540 kg RDW | 1.615 kg TC | 1.615–1.660 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.640 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.070 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 396 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 3.030 L EPA | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.453 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2012. 198 vụ tai nạn · 14 vụ cháy · 130 trường hợp bị thương · 7 trường hợp tử vong
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 313
- Đèn 240
- Hệ thống lái 158
- Hệ thống điện 124
- Hộp số và hệ truyền động 102
- Động cơ 89
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 5 phiên bản của Toyota Avalon third generation
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2012 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 240–251 g/km |
| 2008–2010CLKUP | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 240–251 g/km |
| 2005–2007CLKUP | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 240–251 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2008–2012Full-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,3–10,4 L/100 km 5 chu kỳ | 237–239 g/km |
| 2006–2007Full-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 10,4–10,6 L/100 km 5 chu kỳ | 239–244 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





