Daihatsu YRV

Daihatsu YRV
Ảnh: Tennen-Gas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Daihatsu YRV (2001–2004) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2001–2004
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,0 L/100 km (NEDC)

Daihatsu YRV là xe gì?

YRV là mẫu hatchback 5 cửa cỡ nhỏ, thân xe cao với khoang cabin dựng đứng và kiểu dáng thực dụng, tạo cảm giác như một mẫu xe chở người cỡ nhỏ. Daihatsu ra mắt xe dưới dạng xe du lịch cỡ nhỏ, thuộc dòng xe nhỏ gọn của hãng. Mui xe cao và cách bố trí rộng rãi phù hợp với người cần một chiếc xe dễ đỗ nhưng có cabin thoáng. Daihatsu khởi đầu tại Osaka vào năm 1907 với vai trò nhà sản xuất động cơ, sau đó phát triển sang sản xuất ô tô cỡ nhỏ và xe thương mại.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên của YRV, mang mã M200, được sản xuất từ 2001 đến 2005. Kiểu dáng nhỏ gọn, mui xe cao và đường viền cửa sổ bên vuốt lên tạo nên diện mạo riêng biệt. Các phiên bản tại Anh dùng động cơ xăng 1,3 lít. Daihatsu cũng cung cấp phiên bản tăng áp ở một số thị trường.

Daihatsu YRV tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu của Cơ quan Chứng nhận Xe tại Anh (VCA) áp dụng cho YRV từ 2001 đến 2004 và gồm 7 phiên bản. Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là 6 L/100 km theo phép thử NEDC. Đây là kết quả trong phòng thử nghiệm; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện và thói quen lái xe.

YRV được bán ở đâu?

YRV thế hệ đầu tiên được bán tại châu Âu, bao gồm Anh. Thân xe cao và cabin linh hoạt mang lại tính thực dụng cho dòng xe cỡ nhỏ của Daihatsu.

Câu hỏi và trả lời

Daihatsu YRV được bán trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2001 đến 2005; số liệu chứng nhận tại Anh áp dụng cho giai đoạn 2001–2004.

YRV phiên bản Anh dùng động cơ nào?

Các phiên bản tại Anh dùng động cơ xăng 1,3 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận là 6 L/100 km theo phép thử NEDC.

YRV I (2001–2005)

Daihatsu YRV I
Ảnh: Tennen-Gas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: M200 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: u-catch.daihatsu.co.jp, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.770 mm · Khối lượng không tải 847–902 kg · Tốc độ tối đa 165 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2004M201 1.3 L Efi · M201 1.3 L EFi · M201 1.3L EFi1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC145 g/km
2001–2004M201 1.3 L Efi · M201 1.3 L EFi · M201 1.3L EFi1,3 LXăngTự động 4 cấp6,5 L/100 km NEDC156 g/km
2001–2004M211 1.3 L EFi 4WD · M211 1.3 L Efi 4WD · M211 1.3L EFi 4WD1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,3 L/100 km NEDC152 g/km
2002–2004M201 1.3 Efi (From VIN 512165) · M201 1.3 L EFi (From VIN 512165) · M201 1.3L EFi (From VIN 512165)1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC145 g/km
2002–2004M201 1.3 L Efi Turbo · M201 1.3 L EFi Turbo · M201 1.3L EFi Turbo1,3 LXăngTự động 4 cấp7,0 L/100 km NEDC165 g/km
2002–2004M201 1.3 L Efi (From VIN 512165) · M201 1.3 L EFi (From VIN 512165) · M201 1.3L EFi (From VIN 512165)1,3 LXăngTự động 4 cấp6,7 L/100 km NEDC156 g/km
2002–2004M211 1.3 L Efi 4WD (From VIN 501400) · M211 1.3 L EFi 4WD (From VIN 501400) · M211 1.3L EFi 4WD (From VIN 501400)1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC152 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.