Opel GT

Opel GT
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Opel GT (2010–2011) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
492

Opel GT là loại xe gì?

Opel GT là một mẫu xe mui trần hai chỗ ngồi, sở hữu thiết kế mui mở, động cơ đặt trước và hệ dẫn động cầu sau. Mẫu xe này mang đến một dòng xe thể thao cỡ nhỏ trong dải sản phẩm xe du lịch của Opel. Mẫu xe thế hệ thứ hai sử dụng nền tảng khung gầm xe thể thao của General Motors và mang phong cách thiết kế đặc trưng của riêng Opel.

Các thế hệ Opel GT

Dòng GT thế hệ thứ hai là một mẫu xe mui trần trang bị mui mềm xếp gọn. Bố cục động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau của xe tuân theo định dạng xe thể thao quen thuộc, trong khi thiết kế mui trần giúp trải nghiệm lái xe ngoài trời trở thành tâm điểm.

Động cơ và số lượng xe đăng ký tại EU

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê tùy chọn động cơ xăng 2,0 L dành cho dòng GT trong các năm 2010 và 2011. Phiên bản năm 2010 ghi nhận 474 lượt đăng ký. Một phiên bản được định mức công suất 194 kW (264 PS) ghi nhận 18 lượt đăng ký vào năm 2011. Qua đó, có tổng cộng 492 lượt đăng ký tại EU trong suốt hai năm này.

Câu hỏi và trả lời

Opel GT có bao nhiêu chỗ ngồi?

Đây là một mẫu xe mui trần hai chỗ ngồi.

Opel GT sử dụng động cơ nào trong số liệu tại EU?

Động cơ xăng 2,0 L; một phiên bản năm 2011 được liệt kê có công suất 194 kW (264 PS).

Có bao nhiêu chiếc Opel GT được đăng ký tại EU trong các năm 2010 và 2011?

Có tổng cộng 492 lượt đăng ký trong những năm đó: 474 xe vào năm 2010 và 18 xe vào năm 2011.

GT II (2007–2010)

Opel GT II
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autobild.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.100 mm · Khối lượng không tải 1.306 kg · Tốc độ tối đa 229 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20102,0 LXăng218 g/km474

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,0 L194 kW (264 PS)Xăng218 g/km18

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.