Opel Tigra

Opel Tigra
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Opel Tigra (2010) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,2 L đến 1,8 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
1.244

Opel Tigra là loại xe gì?

Opel Tigra có sự thay đổi về cá tính qua các thế hệ. Thế hệ đầu tiên là một mẫu coupé cỡ nhỏ phát triển dựa trên nền tảng Corsa; mẫu xe kế nhiệm của nó, Tigra TwinTop, là một chiếc mui trần cỡ nhỏ trang bị mui cứng xếp gọn. Thiết kế này mang lại cho dòng xe cảm giác thoáng đãng đậm chất mui trần nhưng vẫn duy trì kích thước nhỏ gọn.

Các thế hệ Tigra

Tigra A là một mẫu coupé cỡ nhỏ với thiết kế bo tròn và có hàng ghế sau. Tigra B, được bán dưới tên gọi TwinTop, thay thế bố cục đó bằng cấu hình hai chỗ ngồi kết hợp mui cứng thu gọn được. Thiết kế này biến Tigra thành một mẫu xe mui trần cỡ nhỏ, với phần mui có thể xếp gọn lại khi điều kiện thời tiết thích hợp cho việc lái xe mở mui.

Động cơ và số lượng xe đăng ký tại EU

Vào năm 2010, Tigra xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU với các tùy chọn động cơ từ 1,2 L đến 1,8 L bao gồm cả động cơ xăng và dầu. Động cơ xăng 1,4 L là phiên bản được đăng ký nhiều nhất, với 940 xe. Tiếp theo là động cơ xăng 1,8 L với 190 xe, và động cơ dầu 1,2 L với 114 xe. Tổng cộng có 1.244 xe được đăng ký tại EU trong năm đó.

Câu hỏi và trả lời

Opel Tigra có những kiểu dáng thân xe nào?

Tigra thế hệ đầu tiên là mẫu coupé cỡ nhỏ; Tigra TwinTop là mẫu mui trần hai chỗ với mui kim loại có thể gập lại.

Động cơ Tigra nào được đăng ký nhiều nhất tại EU vào năm 2010?

Phiên bản động cơ xăng 1,4 L, với 940 lượt đăng ký.

Opel Tigra có được bán ra với tùy chọn động cơ dầu không?

Có. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm một phiên bản động cơ dầu 1,2 L trong năm 2010, với 114 lượt đăng ký.

Tất cả các phiên bản Tigra

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,4 LXăng146 g/km940
20101,8 LXăng182 g/km190
20101,2 LDầu diesel124 g/km114

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.