Hyundai Genesis Coupe

Hyundai Genesis Coupe
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Hyundai Genesis Coupe (2010–2016) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,8 L
Công suất
156 kW (212 PS) đến 255 kW (347 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,8 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
3.740

Hyundai Genesis Coupe là gì?

Genesis Coupe là mẫu xe thể thao hai cửa, dẫn động cầu sau và là mẫu coupe thể thao dẫn động cầu sau đầu tiên của Hyundai. Nắp ca-pô dài và mui xe thấp tạo nên dáng vẻ mạnh mẽ, trong khi vị trí trong dải sản phẩm giúp xe khác biệt với những mẫu xe phổ thông của Hyundai. Xe dùng chung nền tảng cơ bản với mẫu sedan Genesis.

Mẫu coupe này được nâng cấp giữa vòng đời với lưới tản nhiệt rộng hơn, cụm đèn được tinh chỉnh và kiểu dáng cập nhật. Thế hệ duy nhất của xe, mang mã BK, được sản xuất từ năm 2010 đến 2016 tại các thị trường được liệt kê ở đây.

Động cơ và công suất

Dải động cơ xăng kết hợp giữa động cơ bốn xi-lanh 2.0 lít tăng áp và động cơ V6 3.8 lít. Qua các phiên bản tại EU, các số liệu công suất chính thức trải dài từ 156 kW (212 PS) đến 255 kW (347 PS), mang lại cho mẫu coupe hai lựa chọn động cơ riêng biệt.

Hyundai Genesis Coupe tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Tại Hoa Kỳ, mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 24 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km. Theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê cũng là 9,8 L/100 km. Hai thị trường sử dụng quy trình khác nhau: EPA tại Hoa Kỳ và bài kiểm tra 5 chu kỳ tại Canada.

Số liệu đăng ký tại EU kéo dài từ năm 2010 đến 2014, với 3.740 chiếc được đăng ký. Phiên bản được liệt kê dẫn đầu là động cơ xăng 3.8 lít có công suất 223 kW (303 PS), tiếp theo là động cơ xăng 2.0 lít có công suất 157 kW (213 PS).

Hyundai Genesis Coupe được bán ở đâu?

Genesis Coupe xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2014 và trong số liệu EPA của Mỹ cùng NRCan của Canada từ năm 2010 đến 2016. Xe được bán dưới thương hiệu Hyundai.

Câu hỏi và trả lời

Genesis Coupe có những động cơ nào?

Dải động cơ xăng trải dài từ 2,0 đến 3,8 lít. Công suất các phiên bản tại EU nằm trong khoảng từ 156 kW (212 PS) đến 255 kW (347 PS).

Genesis Coupe có bao nhiêu thế hệ?

Một thế hệ: thế hệ BK, được sản xuất từ năm 2010 đến 2016 tại các thị trường được liệt kê ở đây.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo EPA của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 24 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 9,8 L/100 km.

Genesis Coupe first generation (2010–2016)

Hyundai Genesis Coupe first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: BK · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.630 mm · Khối lượng không tải 1.470–1.515 kg · Tốc độ tối đa 222–240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20142,0 L202 kW (275 PS)Xăng221–222 g/km106
2012–20143,8 L255 kW (347 PS)Xăng237–239 g/km259
2011–20132,0 L157 kW (213 PS)Xăng219–223 g/km1.581
2011–20133,8 L223 kW (303 PS)Xăng239–241 g/km1.594
2011–20122,0 L156 kW (212 PS)Xăng220 g/km58
20103,8 L–Xăng241 g/km100
20102,0 L–Xăng220 g/km42

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2016SIDI3,8 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA283–286 g/km
2013–2016SIDI3,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA261–286 g/km
2013–20142,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA265–268 g/km
2010–20142,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22–24 MPG (9,8–10,7 L/100 km) EPA230–252 g/km
2010–20122,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2010–20123,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2010–20123,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2016Subcompact3,8 LXăngTự động 8 cấp10,8–12,3 L/100 km 5 chu kỳ248–284 g/km
2010–2016Subcompact3,8 LXăngSố sàn 6 cấp11,0–12,4 L/100 km 5 chu kỳ253–285 g/km
2010–2013Subcompact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ225–228 g/km
2013Subcompact2,0 LXăngTự động 8 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ228 g/km
2010–2012Subcompact2,0 LXăngTự động 5 cấp10,0–10,2 L/100 km 5 chu kỳ230–235 g/km
2010–2012Subcompact3,8 LXăngTự động 6 cấp11,3–11,5 L/100 km 5 chu kỳ260–265 g/km

Các đợt triệu hồi Hyundai Genesis Coupe

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Hyundai Genesis Coupe từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lò xo công tắc đánh lửa có thể bị gãy2010–2013
  • Mô-đun ABS có thể chập mạch và gây cháy2011–2015
  • Bu-lông bắt túi khí người lái có thể bị lỏng2016
  • Giắc cắm cảm biến túi khí hành khách có thể bị lỏng2010–2016
  • Bu-lông lắp vi sai có thể bị lỏng2013–2015

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.