Oldsmobile Cutlass Supreme

Oldsmobile Cutlass Supreme
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 33 phiên bản của Oldsmobile Cutlass Supreme (1984–1997) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1997
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,3 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Oldsmobile Cutlass Supreme là gì?

Cutlass Supreme là mẫu xe hạng trung của Oldsmobile được cung cấp với nhiều kiểu thân xe, bao gồm coupe, sedan và mui trần. Xe mang tên Cutlass, tên gọi Oldsmobile sử dụng cho một số mẫu xe riêng biệt trong dải sản phẩm của mình.

Các thế hệ Cutlass Supreme

Thế hệ thứ tư kéo dài từ năm 1984 đến năm 1988 trên nền tảng khung gầm G-body dẫn động cầu sau. Vào năm 1988, Oldsmobile giới thiệu thế hệ thứ năm trên nền tảng khung gầm W-body dẫn động cầu trước. Cả hai thế hệ đều được bán ra trong năm đó, với mẫu xe đời cũ hơn được đổi tên thành Cutlass Supreme Classic. Thế hệ mới hơn được mở rộng từ kiểu dáng coupe sang cả các kiểu thân xe sedan và mui trần.

Động cơ và công suất

Trong danh mục của EPA tại Hoa Kỳ, dung tích động cơ dao động từ 2.3 đến 5.7 lít, với cả phiên bản chạy xăng và dầu diesel. Danh mục của NRCan tại Canada bao gồm các động cơ xăng từ 3.1 đến 3.4 lít.

Cutlass Supreme tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Đối với các phiên bản tại Hoa Kỳ từ năm 1984–1997, mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất được liệt kê là 10,2 L/100 km và mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 23 MPG. Số liệu của Canada cho giai đoạn 1995–1997 cho thấy mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,4 L/100 km trong bài kiểm tra 5 chu kỳ. Số liệu của EPA và Canada sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy tốt nhất nên hiểu chúng trong phạm vi thị trường tương ứng của từng bên.

Xe được bán ở đâu?

Cutlass Supreme xuất hiện trong số liệu của EPA tại Hoa Kỳ cho giai đoạn 1984–1997 và số liệu của NRCan tại Canada cho giai đoạn 1995–1997. Các thế hệ của xe đánh dấu sự chuyển dịch từ một mẫu xe G-body dẫn động cầu sau sang một mẫu xe W-body dẫn động cầu trước.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Cutlass Supreme kéo dài trong những năm nào?

Thế hệ thứ tư kéo dài từ năm 1984 đến năm 1988, tiếp theo là thế hệ thứ năm từ năm 1988 đến năm 1997.

Những loại động cơ nào đã được trang bị?

Danh mục của EPA tại Hoa Kỳ bao gồm các động cơ từ 2.3 đến 5.7 lít. Danh mục tại Canada bao gồm các động cơ xăng từ 3.1 đến 3.4 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 23 MPG.

Cutlass Supreme có được bán tại Canada không?

Có. Số liệu của NRCan tại Canada bao gồm các phiên bản chạy xăng từ năm 1995–1997, được kiểm tra theo quy trình 5 chu kỳ.

Cutlass Supreme fourth generation (1984–1988)

Oldsmobile Cutlass Supreme fourth generation
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: G-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.080 mm · Khối lượng không tải 1.500 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Cutlass Supreme fifth generation (1988–1997)

Oldsmobile Cutlass Supreme fifth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: W-body/GM10 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.879–4.925 mm · Khối lượng không tải 1.440–1.500 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1997(FFS) (MPFI), CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1997(FFS) (MPFI), CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1996(FFS) (MPFI), CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1991–1995(FFS), CLKUP · (FFS) (MPFI)3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1993(FFS), CLKUP3,1 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1989–1993(FFS), CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1991–1993(FFS), SIL3,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990–1991(FFS), CLKUP2,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1990(FFS), SIL2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1989(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1988–1989(FFS), SIL2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1988(FFS)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Mid-size3,1 LXăngTự động 4 cấp11,4–12,2 L/100 km 5 chu kỳ262–281 g/km
1995–1996Mid-size3,4 LXăngTự động 4 cấp13,0–13,1 L/100 km 5 chu kỳ299–301 g/km

Các đợt triệu hồi Oldsmobile Cutlass Supreme

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Oldsmobile Cutlass Supreme từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ giữ ổ bi bánh răng lái có thể bị hỏng1996–1997
  • Chốt giữ khung phụ bị ăn mòn có thể làm tuột bu-lông1988–1990
  • Ăn mòn dây điện túi khí có thể gây nổ túi khí1995–1996

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.