Oldsmobile Ninety-Eight

Oldsmobile Ninety-Eight
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 16 phiên bản của Oldsmobile Ninety-Eight (1984–1996) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1996
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Oldsmobile Ninety-Eight là xe gì?

Ninety-Eight là mẫu xe sang cỡ lớn và xe đầu bảng của Oldsmobile, nổi tiếng với không gian rộng rãi và sự thoải mái. Các phiên bản đời đầu có nhiều kiểu thân xe; các thế hệ sau là sedan cỡ lớn dẫn động cầu trước. Tên gọi này có từ những năm đầu của thương hiệu và vẫn nằm trong dải sản phẩm của Oldsmobile đến năm 1996.

Các thế hệ Ninety-Eight

Thế hệ X kéo dài từ năm 1977 đến năm 1984, tiếp theo là thế hệ XI từ năm 1985 đến năm 1990 và thế hệ XII từ năm 1991 đến năm 1996. Hai thế hệ cuối cùng sử dụng nền tảng khung gầm C-body của GM. Trong suốt giai đoạn đó, Ninety-Eight đã thích ứng với xu hướng chuyển dịch sang hệ dẫn động cầu trước trong khi vẫn giữ vững vị thế là chiếc xe lớn nhất và sang trọng nhất của Oldsmobile.

Động cơ và công suất

Tại Hoa Kỳ, dải sản phẩm bao gồm các động cơ từ 3,0 L đến 5,7 L, với các tùy chọn động cơ xăng và dầu diesel. Các phiên bản tại Canada sử dụng động cơ xăng 3,8 L.

Ninety-Eight tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Số liệu EPA tại Mỹ cho thấy mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 24 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được nêu là 9,8 L/100 km. Tại Canada, các phiên bản động cơ xăng 3,8 L có mức tiêu thụ 11,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Kết quả WLTP hoặc NEDC tại châu Âu, số liệu EPA tại Hoa Kỳ và kết quả 5 chu kỳ tại Canada sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy nên xem xét các số liệu trong phạm vi từng thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Ninety-Eight được bán ra lần cuối cùng khi nào?

Thế hệ cuối cùng kéo dài từ năm 1991 đến năm 1996, và dải sản phẩm tại Hoa Kỳ tiếp tục duy trì qua năm 1996.

Ninety-Eight có tùy chọn động cơ diesel không?

Có. Các phiên bản diesel được bán tại Hoa Kỳ bên cạnh các mẫu động cơ xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu tốt nhất tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất theo EPA là 24 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 9,8 L/100 km.

Ninety-Eight X (1977–1984)

Oldsmobile Ninety-Eight X
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Khối lượng không tải 1.828–1.957 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Ninety-Eight XI (1985–1990)

Oldsmobile Ninety-Eight XI
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: C-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.981–4.989 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Ninety-Eight XII (1991–1996)

Oldsmobile Ninety-Eight XII
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: C-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.225–5.227 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996(FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1995(FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1993–1994(FFS), CLKUP · (FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1994(FFS) (MPFI) (S-CHARGE), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1993(FFS) (S-CHARGE), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1991–1992(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1996Full-size3,8 LXăngTự động 4 cấp11,5–13,5 L/100 km 5 chu kỳ265–311 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.