Oldsmobile Cutlass Cruiser Wagon

Oldsmobile Cutlass Cruiser Wagon
Ảnh: GeorgeJ / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của Oldsmobile Cutlass Cruiser Wagon (1984–1995) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1995
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 4,3 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Oldsmobile Cutlass Cruiser Wagon là xe gì?

Cutlass Cruiser là mẫu station wagon cỡ trung thuộc gia đình Cutlass của Oldsmobile. Năm 1984, mẫu wagon này chuyển sang nền tảng A-body dẫn động cầu trước, cũng được Cutlass Ciera sử dụng. Nhờ đó, Cruiser có một vị trí trong phân khúc xe cỡ trung của Oldsmobile, với thân xe wagon phục vụ nhu cầu chở người và hàng hóa.

Thế hệ và vị thế trong dòng Cutlass

Thế hệ được đề cập ở đây là thế hệ thứ hai, từ năm 1984 đến năm 1985. Việc chuyển sang nền tảng A-body đưa Cruiser vào gia đình Cutlass Ciera dẫn động cầu trước. Cutlass là một trong những dòng xe nổi tiếng nhất của Oldsmobile.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có các tùy chọn động cơ xăng và dầu diesel từ 2,5 L đến 4,3 L. Phiên bản tại Canada sử dụng động cơ xăng 3,1 L.

Cutlass Cruiser Wagon tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất theo EPA Hoa Kỳ là 26 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 9 L/100 km. Phiên bản động cơ xăng 3,1 L tại Canada đạt mức 12,2 L/100 km theo quy trình kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Kết quả WLTP hoặc NEDC tại châu Âu, số liệu EPA tại Hoa Kỳ và kết quả 5 chu kỳ tại Canada sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy nên xem xét các số liệu trong phạm vi từng thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Cutlass Cruiser chuyển sang nền tảng Ciera khi nào?

Mẫu xe wagon này chuyển sang nền tảng khung gầm A-body dẫn động cầu trước vào năm 1984.

Có những loại động cơ nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ xăng và dầu diesel; phiên bản tại Canada sử dụng động cơ xăng 3,1 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố tốt nhất là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA cao nhất tại Hoa Kỳ là 26 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Hoa Kỳ là 9 L/100 km.

Cutlass Cruiser Wagon second generation (1984–1996)

Oldsmobile Cutlass Cruiser Wagon second generation
Ảnh: GeorgeJ / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: A-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.834 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 16 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985(FFS)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1985(FFS) CA model3,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(FFS) CA model3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985(FFS)3,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985(FFS) CA model3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985(FFS)3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985CA model4,3 LDầu dieselTự động 3 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA243 g/km
19854,3 LDầu dieselTự động 3 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA243 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,5 LXăngTự động 3 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS)3,0 LXăngTự động 3 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(FFS) CA model3,0 LXăngTự động 3 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(CAL,FFS) · (FFS) CA model3,8 LXăngTự động 4 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1984(DIESEL)4,3 LDầu dieselTự động 3 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA253 g/km
1984(DIESEL) CA model4,3 LDầu dieselTự động 3 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA264 g/km
1984(DIESEL) CA model4,3 LDầu dieselTự động 4 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA264 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Station wagon: Mid-size3,1 LXăngTự động 4 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ281 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.