Oldsmobile Cutlass Cruiser

Oldsmobile Cutlass Cruiser
Ảnh: GeorgeJ / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Oldsmobile Cutlass Cruiser (1986–1995) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–1995
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,2 L đến 3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Oldsmobile Cutlass Cruiser là gì?

Cutlass Cruiser là mẫu station wagon trong dòng xe Cutlass của Oldsmobile. Phần mui kéo dài và khoang chứa đồ tạo không gian cho hành lý và vật dụng thường dùng, còn tên Cruiser tiếp nối truyền thống xe wagon của Oldsmobile.

Oldsmobile dùng tên Cutlass cho một số mẫu xe. Mẫu wagon dẫn động cầu trước này gắn liền với dòng Cutlass Ciera và bổ sung lựa chọn hạng trung vào dải sản phẩm của thương hiệu.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ thứ hai kéo dài từ năm 1986 đến năm 1995 trên nền tảng khung gầm A-body của GM. Xe tiếp tục duy trì định dạng wagon dẫn động cầu trước gắn liền với dòng Cutlass Ciera.

Danh mục EPA tại Mỹ bao gồm động cơ xăng từ 2,2 L đến 3,8 L, với các lựa chọn từ động cơ dung tích nhỏ đến động cơ V6 lớn hơn. Tùy chọn động cơ và trang bị thay đổi theo từng năm.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

Tại Hoa Kỳ, Cutlass Cruiser được liệt kê từ năm 1986 đến năm 1995. Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 24 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km. Quy trình thử nghiệm EPA khác với WLTP và NEDC tại châu Âu cũng như bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada.

Danh mục của EPA tại Mỹ bao gồm 23 phiên bản, tất cả đều sử dụng động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Cutlass Cruiser có kiểu thân xe nào?

Đó là một chiếc station wagon thuộc dòng xe Cutlass của Oldsmobile.

Thế hệ này bao gồm những năm nào?

Thế hệ thứ hai kéo dài từ năm 1986 đến năm 1995.

Những mức dung tích động cơ nào đã được cung cấp?

Danh mục của EPA tại Mỹ bao gồm các động cơ xăng từ 2,2 L đến 3,8 L.

Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 24 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km.

Cutlass Cruiser second generation (1986–1995)

Oldsmobile Cutlass Cruiser second generation
Ảnh: GeorgeJ / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: A-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.834 mm · Khối lượng không tải 1.440 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1995(FFS) (MPFI), CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1993(FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1991–1993(FFS), CLKUP3,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1989–1993(FFS), CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1988–1992(FFS), CLKUP2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21–24 MPG (9,8–11,2 L/100 km) EPA230–263 g/km
1988–1989(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1987–1988(FFS)3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1986–1987(FFS)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1986–1987(FFS)2,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1986–1987(FFS)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.