Oldsmobile Toronado

Oldsmobile Toronado
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Oldsmobile Toronado (1984–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Oldsmobile Toronado là xe gì?

Toronado là mẫu coupe hạng sang cá nhân 2 cửa, được thiết kế để mang lại trải nghiệm lái xe rộng rãi và thư thái. Bố trí dẫn động cầu trước mang lại cho xe một vị trí đặc biệt trong dải sản phẩm của Oldsmobile. Dòng xe này kéo dài qua 4 thế hệ, và mẫu xe này nổi tiếng với việc đưa hệ dẫn động cầu trước lên một chiếc xe cỡ lớn của Mỹ.

Số liệu chính thức từ Hoa Kỳ ghi nhận đăng ký từ năm 1984–1993, bao trùm thế hệ thứ ba từ năm 1979 đến năm 1985, và thế hệ thứ tư từ năm 1986 đến năm 1992.

Các thế hệ và động cơ của Toronado

Thế hệ thứ ba vẫn duy trì đặc tính coupe hạng sang cá nhân cỡ lớn và hệ dẫn động cầu trước của Toronado. Thế hệ thứ tư mang đến thiết kế nhỏ gọn hơn trong khi vẫn giữ lại kiểu dáng 2 cửa. Các phiên bản tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến năm 1993 trang bị động cơ xăng và dầu diesel dung tích từ 3.8 đến 5.7 lít.

Oldsmobile Toronado tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Số liệu EPA của Hoa Kỳ cho Toronado mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 21 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê ở mức 11,2 L/100 km. Các quy trình WLTP và NEDC tại châu Âu, bài kiểm tra EPA tại Hoa Kỳ và bài kiểm tra 5 chu kỳ tại Canada có sự khác biệt; các con số này là kết quả EPA dành cho Hoa Kỳ.

Câu hỏi và trả lời

Toronado có kiểu dáng thân xe gì?

Đây là một chiếc coupe hạng sang cá nhân 2 cửa.

Các năm sản xuất tại Hoa Kỳ bao gồm những thế hệ Toronado nào?

Các năm sản xuất 1984–1993 bao trùm thế hệ thứ ba (1979–1985) và thế hệ thứ tư (1986–1992).

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của Toronado là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất theo EPA Hoa Kỳ là 21 MPG.

Toronado third generation (1979–1985)

Oldsmobile Toronado third generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: E-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.182 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Toronado fourth generation (1986–1992)

Oldsmobile Toronado fourth generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: E-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.763–5.088 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990–1992(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1988–1989(FFS) · (FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1986–1987(FFS)3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các đợt triệu hồi Oldsmobile Toronado

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Oldsmobile Toronado từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Dây đai vai ghế trước có thể bị kẹt trong bộ cuộn1990–1992
  • Có thể thiếu bu lông kẹp khớp nối hệ thống lái1992
  • Cáp chuyển số có thể tuột khỏi cần số sàn1990
  • Ống lót hệ thống kiểm soát hành trình có thể bị tuột khỏi vị trí1984–1985
  • Ống phanh trước bên trái có thể bị mòn thủng1989

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.