Oldsmobile Custom Cruiser Wagon

Oldsmobile Custom Cruiser Wagon
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Oldsmobile Custom Cruiser Wagon (1984–1985) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1985
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
5,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Oldsmobile Custom Cruiser là xe gì?

Custom Cruiser là mẫu xe station wagon cỡ lớn của Oldsmobile, sở hữu phần mái dài và khoang chứa đồ rộng rãi phía sau khoang hành khách. Xe đóng vai trò là một chiếc xe gia đình cỡ lớn và nằm ở phân khúc thực dụng trong dải sản phẩm của thương hiệu.

Oldsmobile là một thương hiệu thuộc General Motors có lịch sử lâu đời trong ngành ô tô Mỹ. Custom Cruiser sử dụng nền tảng khung gầm B-body của GM và duy trì định dạng xe wagon cỡ lớn truyền thống.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ thứ hai của Custom Cruiser kéo dài từ năm 1984 đến năm 1985 và sử dụng kiến trúc khung gầm B-body của GM. Xe được cung cấp dưới dạng xe station wagon; cái tên này tiếp tục duy trì ở thế hệ sau đó.

Kích thước động cơ dao động từ 5,0 L đến 5,7 L, với các tùy chọn xăng và dầu diesel. Dải sản phẩm bao gồm các động cơ V8.

Custom Cruiser tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Số liệu EPA của Hoa Kỳ bao gồm các đời xe 1984–1985 và 6 phiên bản. Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 21 MPG, và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km. Đây là các kết quả thử nghiệm; mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế hằng ngày sẽ khác biệt.

Bài kiểm tra của EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu và phương pháp 5 chu kỳ của Canada, do đó các con số từ những hệ thống này không thể quy đổi trực tiếp với nhau.

Custom Cruiser được bán ở đâu?

Custom Cruiser được ghi nhận tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1984–1985. Dải sản phẩm tại Hoa Kỳ bao gồm các động cơ xăng và dầu diesel từ 5,0 L đến 5,7 L.

Câu hỏi và trả lời

Custom Cruiser là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe station wagon cỡ lớn của Oldsmobile trên nền tảng khung gầm B-body của GM.

Thế hệ thứ hai của Custom Cruiser được bán ra khi nào?

Xe kéo dài từ năm 1984 đến năm 1985.

Những loại nhiên liệu và kích thước động cơ nào được cung cấp?

Dải sản phẩm bao gồm các động cơ xăng và dầu diesel từ 5,0 L đến 5,7 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp EPA của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 21 MPG.

Custom Cruiser Wagon second generation (1984–1985)

Oldsmobile Custom Cruiser Wagon second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: B-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.596 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985(GM-OLDS) (FFS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(GM-OLDS) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(350 V8)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km
1984(GM-OLDS)5,0 LXăngTự động 4 cấp–16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(GM-OLDS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(350 V8) (DIESEL)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.