Oldsmobile Custom Cruiser

Oldsmobile Custom Cruiser
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Oldsmobile Custom Cruiser (1986–1992) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–1992
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
5,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Oldsmobile Custom Cruiser là xe gì?

Custom Cruiser là mẫu xe station wagon cỡ lớn của Oldsmobile, sở hữu phần mái dài cùng không gian dành cho hành khách và hành lý. Xe chia sẻ nền tảng khung gầm B-body của GM với các dòng xe cỡ lớn khác, và là một phần trong dải sản phẩm tại Mỹ của Oldsmobile.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ thứ hai của Custom Cruiser kéo dài từ năm 1986 đến năm 1990, tiếp theo là thế hệ thứ ba từ năm 1991 đến năm 1992. Cả hai đều sử dụng nền tảng khung gầm B-body. Xuyên suốt các danh mục của EPA Hoa Kỳ, các động cơ xăng dao động từ 5,0 L đến 5,7 L.

Custom Cruiser tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng kết hợp EPA được liệt kê tốt nhất là 18 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 13,1 L/100 km theo thước đo của EPA. Bài kiểm tra của EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC được sử dụng ở châu Âu và quy trình 5 chu kỳ được sử dụng ở Canada, do đó các con số từ những thị trường đó không thể so sánh trực tiếp. Danh mục tại Mỹ bao gồm giai đoạn 1986–1992 và 5 phiên bản.

Thị trường và các đời xe

Các đời xe Custom Cruiser được liệt kê là 1986–1992 tại Hoa Kỳ, dưới hệ thống EPA. Oldsmobile là một trong các phân nhánh xe hơi của General Motors.

Câu hỏi và trả lời

Oldsmobile Custom Cruiser là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe station wagon cỡ lớn của Oldsmobile, được chế tạo trên nền tảng khung gầm B-body của GM.

Những động cơ nào được liệt kê cho Custom Cruiser?

Danh mục của EPA Hoa Kỳ cho thấy các động cơ xăng từ 5,0 L đến 5,7 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA được liệt kê tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp được liệt kê tốt nhất là 18 MPG.

Custom Cruiser second generation (1986–1990)

Oldsmobile Custom Cruiser second generation
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: B-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.500–5.630 mm · Khối lượng không tải 1.860 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Custom Cruiser third generation (1991–1992)

Oldsmobile Custom Cruiser third generation
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: B-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.525 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1992(GM-CHEV) (FFS), CLKUP5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1992(350 V8) (FFS), CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các đợt triệu hồi Oldsmobile Custom Cruiser

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Oldsmobile Custom Cruiser từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ điều biến ABS có thể bị ăn mòn và rò rỉ dầu phanh1992
  • Ốp dẫn hướng dây đai an toàn có thể làm lộ kim loại sắc bén1991
  • Chốt khóa phụ nắp ca-pô có thể bị ăn mòn1991–1992
  • Ống lót hệ thống kiểm soát hành trình có thể bị tuột khỏi vị trí1985–1988
  • Cơ cấu liên kết hộp số có thể bị tách rời1987

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.