Buick Coachbuilder Wagon

Buick Roadmaster
Ảnh cho thấy Buick Roadmaster, cùng một chiếc xe nhưng được gọi bằng tên khác.Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Buick Coachbuilder Wagon (1990–1995) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1990–1995
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
5,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Buick Coachbuilder Wagon là gì?

Buick Coachbuilder Wagon là một mẫu xe station wagon cỡ lớn với phần mui xe kéo dài và khu vực chứa hành lý riêng biệt. Buick là thương hiệu cao cấp của General Motors, và những chiếc xe Estate wagon cỡ lớn của hãng đã mang bản sắc đó đến với một dòng xe gia đình truyền thống của Mỹ. Phiên bản thế hệ thứ ba của Coachbuilder Wagon là dòng xe sử dụng nền tảng B-platform đời 1990.

Động cơ và công suất

Tại Hoa Kỳ, dải động cơ xăng kéo dài từ 5.0 đến 5.7 lít. Không có công suất đầu ra nào được liệt kê.

Buick Coachbuilder Wagon tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 18 MPG. Một con số tiêu thụ thấp nhất riêng biệt là 13,1 L/100 km. Đây là những cách khác nhau để biểu thị mức độ tiết kiệm nhiên liệu, và xếp hạng EPA sử dụng quy trình thử nghiệm của Hoa Kỳ. Các quy trình WLTP và NEDC của Châu Âu cùng bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau.

Xe được bán ở đâu?

Các mục ghi nhận tại Hoa Kỳ bao gồm giai đoạn 1990–1995 và sáu phiên bản. Mục ghi nhận thế hệ thứ ba trên nền tảng B bao gồm năm 1990.

Câu hỏi và trả lời

Buick Coachbuilder Wagon là loại xe gì?

Một mẫu station wagon cỡ lớn của Buick. Mục ghi nhận thế hệ thứ ba cho thấy đây là mẫu xe sử dụng nền tảng B đời 1990.

Những động cơ nào được liệt kê?

Các động cơ xăng từ 5.0 đến 5.7 lít.

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của xe là gì?

18 MPG kết hợp.

Xe được bán ở thị trường nào?

Hoa Kỳ, từ năm 1990 đến năm 1995.

Coachbuilder Wagon third generation (1990)

Mã mẫu xe: B · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.558–5.601 mm · Khối lượng không tải 2.200–2.300 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990(GM-OLDS) (FFS), CLKUP5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1995(350 V8) (FFS) (MPFI), CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1993(350 V8) (FFS), CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1991–1992(GM-CHEV) (FFS), CLKUP5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.