Buick Estate Wagon

Buick Estate Wagon
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Buick Estate Wagon (1984–1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
5,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Buick Estate Wagon là mẫu xe gì?

Buick Estate Wagon là mẫu station wagon cỡ lớn, kết hợp không gian cho hành khách và hành lý với phong cách thoải mái đặc trưng của những mẫu xe lớn hơn của Buick. Đây là một trong những mẫu xe rộng rãi nhất trong danh mục thương hiệu.

Trong thập niên 1980, Buick cũng bán các phiên bản wagon với tên LeSabre Estate và Electra Estate. Các mẫu xe LeSabre và Electra cỡ lớn chuyển sang dẫn động cầu trước, trong khi wagon vẫn giữ hệ dẫn động cầu sau. Vào năm cuối cùng của dòng xe này, wagon trở lại với tên Estate Wagon.

Động cơ và phiên bản

Dải xe tại Mỹ bao quát giai đoạn 1984–1990 và gồm 4 phiên bản. Dung tích động cơ từ 5,0 L đến 5,7 L, với các loại nhiên liệu được ghi nhận là xăng và diesel.

Buick Estate Wagon tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức EPA kết hợp tốt nhất được ghi nhận là 21 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km. Đây là số liệu EPA của Mỹ, dựa trên quy trình thử nghiệm của EPA.

Xe được bán ở đâu?

Estate Wagon xuất hiện trong số liệu EPA của Mỹ giai đoạn 1984–1990, với 4 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Buick Estate Wagon có kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu station wagon cỡ lớn.

Danh mục ghi nhận những động cơ và loại nhiên liệu nào?

Dung tích động cơ từ 5,0 L đến 5,7 L, với nhiên liệu xăng và diesel.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức EPA kết hợp tốt nhất được ghi nhận là 21 MPG.

Xe được bán tại Mỹ vào thời gian nào?

Các năm được ghi nhận trong danh mục EPA là 1984–1990.

Tất cả các phiên bản Estate Wagon

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990(GM-OLDS) (FFS), CLKUP5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(GM-OLDS)5,0 LXăngTự động 4 cấp–16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(GM-OLDS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(350 V8) (DIESEL)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.