Oldsmobile Custom Cruiser Wagon second generation

Oldsmobile Custom Cruiser Wagon second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Oldsmobile Custom Cruiser Wagon second generation (1984–1985): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: B-body

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.596 mm
Chiều rộng–2.027 mm
Chiều cao–1.486 mm
Chiều dài cơ sở–2.944 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)1.416 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)3.115 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 6 phiên bản của Oldsmobile Custom Cruiser Wagon second generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985(GM-OLDS) (FFS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(GM-OLDS) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(350 V8)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km
1984(GM-OLDS)5,0 LXăngTự động 4 cấp–16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(GM-OLDS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(350 V8) (DIESEL)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.