Oldsmobile Eighty-Eight Regency

Oldsmobile Eighty-Eight Regency
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Oldsmobile Eighty-Eight Regency (1997–1999) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1997–1999
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)

Oldsmobile Eighty-Eight Regency là xe gì?

Eighty-Eight Regency là một mẫu thuộc dòng Eighty-Eight của Oldsmobile. Thế hệ thứ 10 của Eighty-Eight, mang ký hiệu X, được sản xuất từ năm 1992 đến năm 1999 và sử dụng nền tảng H-body của GM.

Thế hệ và động cơ

Eighty-Eight thế hệ thứ 10 được sản xuất từ năm 1992 đến năm 1999. Danh mục EPA của Mỹ dành cho Regency bao gồm các xe đời 1997–1999 và ghi nhận động cơ xăng 3,8 L.

Eighty-Eight Regency tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất được liệt kê là 21 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km theo phép đo EPA. Quy trình thử nghiệm EPA khác với WLTP và NEDC được dùng ở châu Âu cũng như quy trình 5 chu kỳ được dùng tại Canada, vì vậy các số liệu giữa những thị trường này không thể so sánh trực tiếp. Danh mục tại Mỹ bao gồm các xe đời 1997–1999 với 5 phiên bản.

Thị trường và đời xe

Eighty-Eight Regency được liệt kê tại Hoa Kỳ theo hệ thống EPA, với các đời xe 1997–1999. Oldsmobile là một trong các thương hiệu xe thuộc General Motors.

Câu hỏi và trả lời

Eighty-Eight Regency là loại xe gì?

Đây là mẫu Oldsmobile Eighty-Eight thuộc thế hệ thứ 10, sử dụng nền tảng H-body của GM.

Danh mục EPA tại Mỹ ghi nhận động cơ nào?

Danh mục ghi nhận động cơ xăng 3,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức tốt nhất được công bố là 21 MPG theo chu trình kết hợp.

Eighty-Eight Regency X (1992–1999)

Oldsmobile Eighty-Eight Regency X
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: H-body · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.090–5.121 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–1999CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
1997(FFS) (MPFI) (S-CHARGE), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1997(FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.