Nissan NV300

Nissan NV300
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Nissan NV300 (2015–2022) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2022
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,6 L đến 2,0 L
Công suất
66 kW (90 PS) đến 125 kW (170 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
5,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
14.142

Nissan NV300 là xe gì?

NV300 là một mẫu xe van thương mại nằm trong dải sản phẩm xe thương mại hạng nhẹ của Nissan. Nissan giới thiệu mẫu xe này như một phần trong dòng xe van đa dạng, với ngoại hình được thiết kế để phù hợp với ngôn ngữ thiết kế gia đình của các dòng xe thương mại khác cùng khoang nội thất được nâng cấp với các tùy chọn công nghệ.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên của NV300, mang mã X82, được sản xuất từ năm 2016 đến năm 2021. Số liệu của EU liệt kê các phiên bản động cơ diesel dung tích từ 1.6 đến 2.0 lít và công suất từ 81 kW (110 PS) đến 125 kW (170 PS). Số liệu từ cơ quan ADEME của Pháp liệt kê công suất động cơ diesel từ 66 kW (90 PS) đến 103 kW (140 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường phân phối

Mức tiêu thụ thấp nhất theo số liệu của EU là 5,9 L/100 km theo chuẩn WLTP. Số liệu của Pháp là 5,7 L/100 km theo chuẩn NEDC. Các kết quả này sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau của châu Âu. Số liệu đăng ký tại EU kéo dài từ năm 2016 đến năm 2022, trong khi số liệu từ ADEME của Pháp bao gồm năm 2015.

Câu hỏi và trả lời

NV300 có những tùy chọn động cơ nào?

Số liệu của EU liệt kê các động cơ diesel từ 1.6 đến 2.0 lít, với công suất từ 81 kW (110 PS) đến 125 kW (170 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của NV300 là bao nhiêu?

Số liệu của EU là 5,9 L/100 km theo chuẩn WLTP; số liệu của Pháp là 5,7 L/100 km theo chuẩn NEDC.

Ký hiệu X82 đối với NV300 có ý nghĩa gì?

X82 là mã định danh cho thế hệ đầu tiên của dòng xe này, được sản xuất từ năm 2016 đến năm 2021.

NV300 First generation (2016–2022)

Nissan NV300 First generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: X82 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: global.nissannews.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.000–5.400 mm · Khối lượng không tải 1.772–1.975 kg · Tốc độ tối đa 165–178 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Liên minh Châu Âu 14 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20222,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel7,1–7,2 L/100 km WLTP191 g/km1.268
2021–20222,0 L81 kW (110 PS)Dầu diesel7,2 L/100 km WLTP189 g/km342
2021–20222,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel7,4 L/100 km WLTP194 g/km452
20212,0 L88 kW (120 PS)Dầu diesel7,1 L/100 km WLTP190 g/km336
20212,0 L107 kW (145 PS)Dầu diesel5,9 L/100 km WLTP192 g/km174
2019–20202,0 L107 kW (145 PS)Dầu diesel–149–153 g/km1.479
2019–20202,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel–159 g/km914
2019–20202,0 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–156–157 g/km994
2018–20201,6 L89 kW (121 PS)Dầu diesel–160–167 g/km1.093
2016–20191,6 L107 kW (145 PS)Dầu diesel–152 g/km2.484
2016–20191,6 L92 kW (125 PS)Dầu diesel–145–147 g/km3.372
2017–20181,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel–155 g/km58
20171,6 L107 kW (145 PS)Nhiên liệu khác–153 g/km1.144
20171,6 L70 kW (95 PS)Nhiên liệu khác–156 g/km32

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Pháp 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015NV300 1.6dCi (90ch) BVM6 Stop&start 1000kg E1 H1 3PL AV · NV300 1.6dCi (90ch) BVM6 Stop&start 1000kg E1 H1 2PL AV · NV300 1.6dCi (90ch) BVM6 Stop&start 1000kg E2 H1 3PL AV và 5 phiên bản cấu hình khác–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,2 L/100 km NEDC164 g/km
2015NV300 1.6dCi (90ch) BVM6 1000kg E1 H1 3PL AV · NV300 1.6dCi (90ch) BVM6 1000kg E1 H1 2PL AV · NV300 1.6dCi (90ch) BVM6 1000kg E2 H1 3PL AV và 5 phiên bản cấu hình khác–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,6 L/100 km NEDC174 g/km
2015NV300 1.6dCi (115ch) BVM6 1000kg E1 H1 3PL AV · NV300 1.6dCi (115ch) BVM6 1000kg E1 H1 2PL AV · NV300 1.6dCi (115ch) BVM6 1000kg E2 H1 3PL AV và 5 phiên bản cấu hình khác–85 kW (116 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,6 L/100 km NEDC174 g/km
2015NV300 1.6dCi (140ch) BVM6 Stop&start 1000kg E1 H1 3PL AV · NV300 1.6dCi (140ch) BVM6 Stop&start 1000kg E1 H1 2PL AV · NV300 1.6dCi (140ch) BVM6 Stop&start 1000kg E2 H1 3PL AV và 5 phiên bản cấu hình khác–88 kW (120 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,7 L/100 km NEDC149–150 g/km
2015NV300 1.6dCi (120ch) BVM6 Stop&start 1000kg E1 H1 3PL AV · NV300 1.6dCi (120ch) BVM6 Stop&start 1000kg E1 H1 2PL AV · NV300 1.6dCi (120ch) BVM6 Stop&start 1000kg E2 H1 3PL AV và 5 phiên bản cấu hình khác–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,2 L/100 km NEDC164 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan NV300

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan NV300 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Có thể thiếu cảm biến va chạm bên hoặc dây điện2021–2023
  • Bu lông neo dây đai an toàn có thể bị lỏng

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.