Nissan Primastar

Nissan Primastar
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 48 phiên bản của Nissan Primastar (2008–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2008–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
2,0 L đến 2,5 L
Công suất
66 kW (90 PS) đến 125 kW (170 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,5 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,8 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,0 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
19.660

Nissan Primastar là xe gì?

Primastar là mẫu xe van cỡ trung dành cho mục đích thương mại, đồng thời có các phiên bản chở khách. Mẫu xe này đem đến cho doanh nghiệp lựa chọn để vận chuyển người hoặc hàng hóa, đồng thời là một phần trong dòng xe thương mại Nissan tại châu Âu.

Xe có 2 thế hệ: thế hệ đầu tiên, mã X83, được sản xuất từ 2002 đến 2014; thế hệ thứ 2, mã X82, từ 2021 đến 2026. Thế hệ thứ 2 đưa tên Primastar trở lại dòng xe van của Nissan.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU từ 2010 đến 2025 bao gồm động cơ dung tích 2.0 đến 2.5 lít và công suất từ 66 kW (90 PS) đến 125 kW (170 PS). Phần lớn các phiên bản được liệt kê dùng động cơ diesel, bên cạnh các hạng mục nhiên liệu xăng và loại khác. Động cơ diesel 2.0 lít công suất 110 kW (150 PS) dẫn đầu số liệu đăng ký tại EU trong các năm 2024 và 2025.

Các phiên bản được liệt kê tại Anh dùng động cơ diesel 2.0 đến 2.5 lít. Số liệu tại Pháp cho thấy các phiên bản diesel 2.0 lít có công suất từ 66 kW (90 PS) đến 84 kW (114 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức thấp nhất được liệt kê tại EU là 6,8 L/100 km theo WLTP. Mức thấp nhất tại Pháp là 6,5 L/100 km theo NEDC, còn danh mục tại Anh ghi nhận 8 L/100 km theo NEDC. WLTP và NEDC áp dụng các quy trình thử khác nhau, vì vậy không thể so sánh trực tiếp kết quả.

Các số liệu tiêu thụ nhiên liệu tại châu Âu có thể dựa trên WLTP hoặc NEDC, tùy theo thị trường và năm sản xuất.

Primastar được bán ở đâu?

Primastar xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2010 đến 2025, danh mục tại Anh từ 2008 đến 2010 và tại Pháp từ 2012 đến 2026. Hai thế hệ của xe gắn với các thị trường châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Primastar thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe van thương mại cỡ trung, cũng có phiên bản chở khách.

Hai thế hệ Primastar được sản xuất trong những giai đoạn nào?

Thế hệ đầu tiên, mã X83, được sản xuất từ 2002 đến 2014; thế hệ thứ 2, mã X82, từ 2021 đến 2026.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 6,5 L/100 km theo NEDC tại Pháp; số liệu tại EU là 6,8 L/100 km theo WLTP.

Primastar First generation (2002–2015)

Nissan Primastar First generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: X83 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: de.wikipedia.org, transitcenter.ie

Tóm tắt: Chiều dài 4.780–5.180 mm · Khối lượng không tải 1.675–2.126 kg · Tốc độ tối đa 160 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 56,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 43 phiên bản

Primastar Second generation (2021–2026)

Nissan Primastar Second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: X82 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: global.nissannews.com, www-europe.nissan-cdn.net

Tóm tắt: Chiều dài 5.480 mm · Tốc độ tối đa 174–185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20252,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel7,0–7,3 L/100 km WLTP183–192 g/km7.263
2022–20252,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel7,0–7,3 L/100 km WLTP184–192 g/km1.969
2022–20252,0 L81 kW (110 PS)Dầu diesel6,8–7,1 L/100 km WLTP180–188 g/km1.586

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20262L dCi (145ch) BVM6 L2H1 9PL Euro6d-FULL2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km WLTP179 g/km
20262L dCi (145ch) BVA6 L2H1 9PL Euro6d-FULL2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,9 L/100 km WLTP182 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Primastar

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Primastar từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Kích thước lốp không đúng có thể làm tốc độ hiển thị quá thấp2025
  • Vô-lăng có thể bị nứt và tuột ra2012–2013
  • Cáp phanh tay có thể tuột2010
  • Ổ khóa dây đai an toàn ghế sau có thể bị bung ra2002–2008
  • Giắc cắm phanh đỗ có thể bị gãy2006–2008

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.