Mitsubishi Montero Sport

Mitsubishi Montero Sport
Ảnh: Sam Kennedy / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 38 phiên bản của Mitsubishi Montero Sport (1997–2007) tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1997–2007
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
10,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
14,3 L/100 km (5 chu kỳ)

Mitsubishi Montero Sport là gì?

Montero Sport là một mẫu SUV thuộc dòng Pajero Sport của Mitsubishi. Mitsubishi sử dụng tên gọi Montero Sport ở Bắc Mỹ; dòng xe tương tự này được biết đến với các tên gọi khác nhau ở các thị trường khác.

Với khoang cabin kín và thân xe dạng SUV, Montero Sport mang lại một kiểu dáng khác biệt so với dòng xe bán tải của Mitsubishi trong khi vẫn chung một gia đình tên gọi Pajero Sport.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, với mã K80 và K90, được sản xuất từ năm 1997 đến năm 2004 tại Mỹ và Canada. Tại Anh, xe được bán từ năm 2000 đến năm 2007.

Các phiên bản tại Mỹ được trang bị động cơ xăng từ 2.4 đến 3.5 lít. Các phiên bản tại Canada sử dụng động cơ xăng từ 3.0 đến 3.5 lít. Các phiên bản tại Anh có cả động cơ xăng và diesel từ 2.5 đến 3.0 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km theo số liệu EPA của Mỹ, với mức xếp hạng hỗn hợp tốt nhất là 21 MPG. Số liệu 5 chu kỳ NRCan của Canada là 14,3 L/100 km, trong khi số liệu NEDC của Anh là 10 L/100 km. Các quy trình này có sự khác biệt: NEDC là bài kiểm tra của Châu Âu, trong khi EPA và phương pháp 5 chu kỳ của Canada sử dụng các phương pháp riêng biệt, do đó kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu tại Mỹ bao gồm từ năm 1997 đến năm 2004, các phiên bản tại Anh từ năm 2000 đến năm 2007, và các phiên bản tại Canada từ năm 2003 đến năm 2004.

Câu hỏi và trả lời

Montero Sport thế hệ đầu tiên được bán khi nào?

Thế hệ này có vòng đời từ năm 1997 đến năm 2004 tại Mỹ và Canada, và từ năm 2000 đến năm 2007 tại Anh.

Những loại động cơ nào khả dụng?

Động cơ xăng tại Mỹ dao động từ 2.4 đến 3.5 lít. Các phiên bản tại Anh có động cơ xăng và diesel từ 2.5 đến 3.0 lít.

Chỉ số tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất tại Mỹ là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA hỗn hợp tốt nhất là 21 MPG.

Tại sao các số liệu tiêu thụ nhiên liệu lại khác nhau giữa các thị trường?

Cơ quan EPA của Mỹ, quy trình 5 chu kỳ của Canada và NEDC của Anh sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả của chúng không thể so sánh trực tiếp.

Montero Sport first generation (1997–2004)

Mitsubishi Montero Sport first generation
Ảnh: Sam Kennedy / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: K80, K90 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.620–5.005 mm · Khối lượng không tải 1.845–1.920 kg · Tốc độ tối đa 176–179 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 62,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Montero Sport first generation (2000–2007)

Mitsubishi Montero Sport first generation
Ảnh: Sam Kennedy / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: K80, K90 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.620–5.005 mm · Khối lượng không tải 1.845–1.920 kg · Tốc độ tối đa 176–179 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 62,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Vương quốc Anh 14 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20072.52,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,5 L/100 km NEDC275 g/km
2006–20073.0 V63,0 LXăngSố sàn 5 cấp12,5 L/100 km NEDC296 g/km
2006–20073.0 V63,0 LXăngTự động 4 cấp13,4 L/100 km NEDC319 g/km
2003–20042.5 Animal · 2.52,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,5 L/100 km NEDC275 g/km
2001–20043.0 EQUIPPE · 3.0 V6 EQUIPPE · 3.0 V63,0 LXăngSố sàn 5 cấp12,5 L/100 km NEDC296 g/km
2001–20043.0 ELEGANCE · V6 Animal · 3.0 WARRIOR và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 LXăngTự động 4 cấp13,4 L/100 km NEDC319 g/km
20032.5 Warrior2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,4 L/100 km NEDC275 g/km
2002–20032.5 Classic · 2.5 GLS2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,4 L/100 km NEDC275 g/km
2002–20032.5 Equippe · 2.5 Animal2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,5 L/100 km NEDC278 g/km
2000–20022.5 TD GLS · 2.5 TD EQUIPPE2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp11,0 L/100 km NEDC292 g/km
2001–20022.5 TD CLASSIC2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,3 L/100 km NEDC273 g/km
20002.5 TD GLX2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp10,0 L/100 km NEDC266 g/km
20003.0 V6 GLS3,0 LXăngSố sàn 5 cấp12,3 L/100 km NEDC294 g/km
20003.0 V6 GLS3,0 LXăngTự động 4 cấp13,2 L/100 km NEDC313 g/km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi Montero Sport

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi Montero Sport từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nhãn cảnh báo túi khí có thể quá nhỏ1998–2002
  • Nhãn lốp và tải trọng có thể hiển thị trọng lượng tải không chính xác2004
  • Ống chân không trợ lực phanh có thể vỡ1999–2001
  • Bu-lông puly trục khuỷu có thể bị lỏng1997–1999
  • Bu-lông puly trục khuỷu có thể bị lỏng1997–1999

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.