Mazda CX-3

Mazda CX-3
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 37 phiên bản của Mazda CX-3 (2015–2022) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2022
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 2,0 L
Công suất
77 kW (105 PS) đến 165 kW (224 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,1 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,6 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
519.426

Mazda CX-3 là xe gì?

CX-3 là mẫu SUV crossover cỡ nhỏ, có dáng gầm cao hơn và kích thước tổng thể gọn như xe cỡ nhỏ. Mẫu xe đưa phong cách crossover vào danh mục xe cỡ nhỏ của Mazda, kết hợp thiết kế Kodo với công nghệ Skyactiv.

Thế hệ đầu tiên, mã DK, bắt đầu vào năm 2015 tại châu Âu và Vương quốc Anh, và năm 2016 tại Hoa Kỳ và Canada. Các năm được liệt kê kết thúc ở 2023 tại EU, 2021 tại Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, và 2022 tại Canada.

Động cơ và công suất

Lựa chọn động cơ thay đổi tùy thị trường. Các phiên bản tại EU có động cơ xăng và diesel dung tích từ 1,5 L đến 2,0 L, công suất từ 77 kW (105 PS) đến 165 kW (224 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh bao quát cùng dải dung tích động cơ và công suất từ 77 kW (105 PS) đến 110 kW (150 PS). Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada dùng động cơ xăng 2,0 L.

CX-3 của Mazda kết hợp thiết kế Kodo với công nghệ Skyactiv. Danh mục động cơ có máy diesel 1,5 L và máy xăng 2,0 L, tùy thị trường mà xe có thể được cung cấp khác nhau.

Mazda CX-3 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 6,1 L/100 km theo phép thử WLTP. Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh là 4 L/100 km theo NEDC. Số liệu châu Âu có thể dùng WLTP hoặc quy trình NEDC cũ hơn; xếp hạng tại Hoa Kỳ dựa trên phép thử EPA, còn số liệu Canada dùng quy trình 5 chu kỳ.

Mức thấp nhất tại Hoa Kỳ là 7,6 L/100 km theo phép thử EPA, với xếp hạng hỗn hợp tốt nhất là 31 MPG. Số liệu thấp nhất được liệt kê tại Canada cũng là 7,6 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu kỳ. Quy trình WLTP, NEDC, EPA và 5 chu kỳ của Canada khác nhau, vì vậy các số liệu này không thể so sánh trực tiếp tương đương.

Mazda CX-3 được bán ở đâu?

CX-3 xuất hiện trong số liệu chính thức tại EU, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Các năm được liệt kê tại EU là 2015–2022; số liệu tại Vương quốc Anh bao quát 2015–2021, tại Hoa Kỳ là 2016–2021 và tại Canada là 2016–2022. Thời gian có mặt và năm kết thúc khác nhau giữa các thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Mazda CX-3 được bán trong thời gian nào?

Thế hệ đầu tiên bắt đầu vào năm 2015 tại châu Âu và Vương quốc Anh, và năm 2016 tại Hoa Kỳ và Canada. Năm kết thúc được liệt kê thay đổi tùy thị trường: 2021 tại Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, 2022 tại Canada và 2023 trong hồ sơ thế hệ tại EU.

CX-3 có phiên bản diesel không?

Có. Số liệu tại EU và Vương quốc Anh gồm các phiên bản xăng và diesel; số liệu tại Bắc Mỹ liệt kê các phiên bản máy xăng 2,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của CX-3 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh là 4 L/100 km theo NEDC. Mức thấp nhất tại EU là 6,1 L/100 km theo WLTP, còn mức thấp nhất theo EPA tại Hoa Kỳ và theo phép thử 5 chu kỳ tại Canada đều là 7,6 L/100 km.

CX-3 first generation (2015–2023)

Mazda CX-3 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: DK · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.280 mm · Khối lượng không tải 1.130–1.210 kg · Tốc độ tối đa 187–195 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 89,6% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 33 phiên bản

CX-3 first generation (2016–2022)

Mazda CX-3 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: DK · Được bán tại: Canada · Tài liệu tham khảo: en.media.mazda.ca, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.280 mm · Khối lượng không tải 1.130–1.210 kg · Tốc độ tối đa 187–195 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 89,6% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

CX-3 first generation (2016–2021)

Mazda CX-3 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: DK · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.280 mm · Khối lượng không tải 1.130–1.210 kg · Tốc độ tối đa 187–195 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 89,6% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2021SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA179–180 g/km
2016–2021SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh29 MPG (8,1 L/100 km) EPA188–191 g/km

Các đợt triệu hồi Mazda CX-3

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mazda CX-3 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hình ảnh camera lùi có thể nhấp nháy hoặc méo2016–2021
  • Cánh bơm nhiên liệu có thể bị biến dạng và gây hỏng bơm2017–2019
  • Cánh bơm nhiên liệu có thể bị nứt và biến dạng2019
  • Lỗi bộ chuyển đổi DCDC có thể làm chết máy hoặc gây cháy2015–2017
  • Phần mềm bảo vệ động cơ có thể bị lỗi2015–2017

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.