Mazda CX-3 first generation

Mazda CX-3 first generation (2016–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Canada.
Mã mẫu xe: DK · Được bán tại: Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.280 mm RDW | 4.270 mm TC | 4.275 mm |
| Chiều rộng | 1.770 mm RDW | 1.770 mm TC | 1.765 mm |
| Chiều cao | 1.540 mm RDW | 1.540 mm TC | 1.535 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm RDW | 2.570 mm TC | 2.570 mm |
| Vệt bánh trước | 1.525 mm ASTRA | 1.520 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.520 mm ASTRA | 1.520 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.130–1.210 kg RDW | 1.268–1.355 kg TC | 1.291–1.339 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.230–1.310 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.690–1.760 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.200 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 605–645 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.492 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 187–195 km/h RDW | – | 173–192 km/h |
| Mô-men xoắn | 204–270 Nm ASTRA | – | 204–270 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/50R18, 215/60R16
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2016–2021: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 97,0% (96,6–97,4) | 92,2% | 7.096 |
| 4–5 năm | 94,7% (94,5–95,0) | 91,0% | 29.359 |
| 6–8 năm | 89,6% (89,3–89,9) | 86,4% | 32.759 |
| 9–12 năm | 84,1% (82,5–85,5) | 77,9% | 2.196 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 24,3% | 25,9% |
| Phanh | 20,4% | 17,9% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 6,2% | 6,4% |
| Hệ thống treo | 3,5% | 8,8% |
| Đèn và hệ thống điện | 3,3% | 6,7% |
| Dây an toàn và túi khí | 1,2% | 0,4% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
111 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2021. 9 vụ tai nạn · 3 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 26
- Hệ thống nhiên liệu 20
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 2 phiên bản của Mazda CX-3 first generation
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016–2022Compact | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,6–8,2 L/100 km 5 chu kỳ | 179–192 g/km |
| 2018–2022Compact | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,0–8,1 L/100 km 5 chu kỳ | 186–189 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





