Mazda B2200

Mazda B2200
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Mazda B2200 (1988–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1988–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,2 L đến 2,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)

Mazda B2200 là xe gì?

B2200 là mẫu xe bán tải cỡ nhỏ thuộc dòng B-Series của Mazda, dòng xe tiếp nối truyền thống xe bán tải của hãng tại các thị trường nước ngoài. Thùng chở hàng mở giúp xe chở những món hàng cồng kềnh, còn cabin có chỗ cho người ngồi.

B2200 được liệt kê tại Mỹ từ năm 1988 đến hết năm 1993. Xe thuộc thế hệ UF của dòng B-Series.

Thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ UF của B2200 bao gồm các đời xe 1988–1993 tại Mỹ. Trong giai đoạn này, dung tích động cơ trải từ 2,2 L đến 2,6 L, và các phiên bản được liệt kê đều dùng xăng.

B2200 kết hợp cabin chở người với thùng hàng tách biệt. Bố cục xe bán tải đơn giản này phù hợp với những người cần chở thiết bị hoặc các vật cồng kềnh khác.

Mazda B2200 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA của B2200 là 22 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê theo phép đo EPA là 10,7 L/100 km. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi tùy theo tải trọng, lộ trình và cách lái.

Đây là số liệu EPA của Mỹ. Các mức đánh giá tại châu Âu dùng quy trình WLTP hoặc NEDC, còn Canada dùng phương pháp 5 chu trình, vì vậy kết quả giữa các thị trường có thể khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Mazda B2200 được bán tại Mỹ khi nào?

Các đời xe là từ năm 1988 đến hết năm 1993.

B2200 thuộc thế hệ nào?

Xe thuộc thế hệ UF của dòng Mazda B-Series.

Xe có những dung tích động cơ nào?

Dung tích động cơ trải từ 2,2 L đến 2,6 L, và nhiên liệu được liệt kê là xăng.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 22 MPG.

B2200 B2200 (1988–1993)

Mazda B2200 B2200
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: UF · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.641–5.050 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1988–1993(FFS) · (FFS), CLKUP · (FFS) 2 barrel carb, CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1988–1993(FFS) · (FFS) 2 barrel carb2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1993(FFS) fuel injection, CLKUP · (FFS), CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1993(FFS) fuel injection · (FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1988–1993(FFS), CLKUP2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1988–1993(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1988–1991(FFS)2,2 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.