Mazda B2000

Mazda B2000
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 13 phiên bản của Mazda B2000 (1984–1987) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1987
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,6 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Mazda B2000 là loại xe bán tải nào?

B2000 là mẫu xe bán tải cỡ nhỏ thuộc dòng B-series của Mazda, dòng xe bắt đầu với mẫu B1500 vào năm 1961. Thùng xe mở và bố trí đơn giản giúp mẫu xe có vai trò thực dụng trong danh mục của Mazda, bên cạnh các mẫu xe du lịch. B2000 thế hệ UC được bán tại Mỹ trong các đời xe 1984–1985.

Thế hệ và động cơ

B2000 dành cho thị trường Mỹ thuộc thế hệ UC, sản xuất trong giai đoạn 1984–1985. Danh mục động cơ được liệt kê có dung tích từ 2,0 L đến 2,6 L, gồm các phiên bản xăng và diesel.

Mazda B2000 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Theo số liệu EPA của Mỹ, mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất của B2000 là 26 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km. Quy trình thử nghiệm EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu cũng như quy trình 5 chu trình của Canada, vì vậy số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

B2000 được bán ở đâu?

Các phiên bản B2000 được liệt kê ở đây được bán tại Mỹ từ năm 1984 đến 1987. Xe bán tải dòng B của Mazda cũng có mặt ở các thị trường khác, nơi tên gọi và thông số kỹ thuật có thể khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Mazda B2000 là ô tô con hay xe bán tải?

Đây là xe bán tải cỡ nhỏ thuộc dòng B-series của Mazda.

Thế hệ B2000 này được bán trong những năm nào?

Thế hệ UC có niên đại 1984–1985; các phiên bản B2000 dành cho thị trường Mỹ được liệt kê trong giai đoạn 1984–1987.

Xe có những động cơ nào?

Danh mục được liệt kê có dung tích từ 2,0 L đến 2,6 L, gồm các phiên bản xăng và diesel.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất được liệt kê là 26 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km.

B2000 B2000 (1984–1985)

Mazda B2000 B2000
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: UC · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.445–4.740 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

B2000 fourth generation (1986–1987)

Mazda B2000 B2000
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ B2000.Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: UF · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.641–5.050 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–1987(FFS)2,0 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1986–1987(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1987(FFS)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987(FFS)2,2 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987(FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1987(FFS)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1987(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.