Nissan Hardbody

Nissan Hardbody
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Nissan Hardbody (1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,4 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)

Nissan Hardbody là gì?

Hardbody là tên gọi phổ biến của dòng xe bán tải D21 do Nissan sản xuất tại Hoa Kỳ. Xe có thiết kế cabin và thùng hàng mở với những đường nét vuông vức, trở thành đặc điểm nhận dạng gắn liền với mẫu xe này.

Thế hệ D21 được sản xuất từ năm 1986 đến 1997. Tại Hoa Kỳ, dải phiên bản đời xe 1990 bao gồm các tùy chọn động cơ xăng từ 2.4 đến 3.0 lít.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ D21 của Hardbody kéo dài từ năm 1986 đến 1997. Đối với đời xe 1990 tại thị trường Mỹ, dải động cơ xăng dao động từ 2.4 đến 3.0 lít.

Nissan Hardbody tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Đối với đời xe 1990 tại thị trường Mỹ, mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp theo chuẩn EPA công bố tốt nhất là 22 MPG, tương đương 10,7 L/100 km. Quy trình thử nghiệm của EPA khác với các chuẩn WLTP và NEDC cũ được sử dụng tại châu Âu, vì vậy các con số từ những thị trường đó không thể quy đổi trực tiếp cho nhau.

Câu hỏi và trả lời

Ký hiệu D21 trên Nissan Hardbody có nghĩa là gì?

D21 là mã định danh thế hệ của dòng xe bán tải Hardbody, được sản xuất từ năm 1986 đến 1997.

Những động cơ nào được liệt kê cho dòng Hardbody phiên bản Mỹ năm 1990?

Dải động cơ xăng tại Mỹ dao động từ 2.4 đến 3.0 lít.

Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp theo chuẩn EPA của Hardbody đời 1990 là bao nhiêu?

Mức công bố kết hợp tốt nhất là 22 MPG, tương đương 10,7 L/100 km.

Hardbody D21 (1986–1997)

Nissan Hardbody D21
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: D21 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.435–4.966 mm · Khối lượng không tải 1.634 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1990(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1990(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990(FFS), 2MODE VLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1990(FFS), 2MODE VLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1990(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.