Maserati 222E

Maserati 222E
Ảnh: Brücke-Osteuropa / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Maserati 222E (1989–1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1989–1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
15,7 L/100 km (EPA)

Maserati 222E là xe gì?

222E là mẫu coupé 2 cửa thuộc gia đình Biturbo của Maserati. Mẫu xe này kế nhiệm Biturbo Export và do Marcello Gandini thiết kế, với diện mạo được chỉnh sửa gồm phần đầu xe tròn hơn, gương mới và cánh gió sau.

222E tiếp nối kiểu dáng coupé nhỏ gọn của gia đình Biturbo trong dải sản phẩm xuất khẩu của Maserati. Tên gọi này xác định đây là một biến thể trong gia đình, chứ không phải một thế hệ riêng.

Thế hệ và động cơ

222E thuộc gia đình Biturbo, có thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1981 đến 1988. Số liệu EPA tại Hoa Kỳ bao gồm 222E đời 1989 và 1990, với 2 phiên bản động cơ xăng dung tích 2,8 L.

Maserati 222E tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA là 15 MPG, tương đương 15,7 L/100 km. Phép thử EPA sử dụng quy trình khác với các phép thử WLTP hoặc NEDC dùng tại châu Âu. Các đời xe tại Hoa Kỳ được nêu là 1989–1990.

Câu hỏi và trả lời

Maserati 222E thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu coupé 2 cửa thuộc gia đình Biturbo của Maserati.

222E có phải là một thế hệ riêng không?

Không. Đây là một biến thể trong gia đình Biturbo.

222E tại Hoa Kỳ được liệt kê với động cơ nào?

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ bao gồm các phiên bản động cơ xăng 2,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Mức hỗn hợp theo EPA là 15 MPG, tương đương 15,7 L/100 km.

Tất cả các phiên bản 222E

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1990(GUZZLER) (FFS,TRBO), VLKUP · (GUZZLER) (FFS,TRBO)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1990(GUZZLER) (FFS,TRBO)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.