Lincoln LS

Lincoln LS
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Lincoln LS (2000–2006) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2006
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,9 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Lincoln LS là gì?

LS là mẫu sedan hạng sang mang phong cách thể thao hơn và sử dụng hệ dẫn động cầu sau. Xe sở hữu cấu hình bốn cửa và kiểu dáng sedan truyền thống dành cho những người lái bị thu hút bởi phong cách lái năng động hơn trong dải sản phẩm của Lincoln. Lincoln đã bán mẫu xe này tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2000 đến hết năm 2006.

Được xây dựng trên nền tảng khung gầm DEW98, LS đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt đối với Lincoln, một thương hiệu vốn nổi tiếng hơn với các dòng sedan hạng sang tập trung vào sự thoải mái.

Thế hệ, động cơ và công suất

LS có một thế hệ duy nhất, được bán từ năm 2000 đến năm 2006. Dải động cơ xăng của xe chạy từ 3,0 L đến 3,9 L, với các lựa chọn động cơ V6 và V8. Công suất thay đổi tùy theo động cơ và phiên bản.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂

Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ kết hợp theo EPA tốt nhất là 21 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada là 11,5 L/100 km theo chu trình thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan. EPA và NRCan sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy kết quả không thể so sánh trực tiếp với nhau.

LS được bán ở đâu?

LS được bán tại Hoa Kỳ và Canada trong suốt vòng đời của thế hệ duy nhất này. Bố trí dẫn động cầu sau và đặc tính thể thao mang lại cho xe một vị trí riêng biệt trong lịch sử của Lincoln.

Câu hỏi và trả lời

Lincoln LS được bán khi nào?

LS được bán từ năm 2000 cho đến hết năm 2006.

Lincoln LS có phải là xe dẫn động cầu sau không?

Đúng vậy. LS là mẫu sedan hạng sang dẫn động cầu sau.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp được liệt kê tốt nhất theo EPA là 21 MPG.

LS first generation (2000–2006)

Lincoln LS first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: DEW98 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.925–4.935 mm · Khối lượng không tải 1.652–1.675 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2006CLKUP3,9 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2000–2005CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2003–2004SST, CLKUP · CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2003SST, CLKUP3,9 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–20023,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2001–2002CLKUP · 3.0M, CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2000–2002SELECT SFT, CLKUP · 3.9L4V-N, CLKUP · CLKUP3,9 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2000SELECT SFT, CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
200033,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2006Mid-size3,9 LXăngTự động 5 cấp12,8–14,1 L/100 km 5 chu kỳ294–324 g/km
2000–2005Mid-size3,0 LXăngTự động 5 cấp11,5–13,3 L/100 km 5 chu kỳ265–306 g/km
2000–2002Mid-size3,0 LXăngSố sàn 5 cấp12,5–13,2 L/100 km 5 chu kỳ288–304 g/km

Các đợt triệu hồi Lincoln LS

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lincoln LS từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bình nhiên liệu có thể nứt và rò rỉ2005
  • Mâm mạ crôm có thể nứt quanh lỗ đai ốc bánh xe2003
  • Đai ốc khớp cầu dưới phía trước có thể bị lỏng2000–2001

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.