Alpina B3

Alpina B3
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của Alpina B3 (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
3,0 L
Công suất
294 kW (400 PS) đến 324 kW (441 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
994

Alpina B3 là xe gì?

Alpina B3 dựa trên BMW 3 Series, một mẫu xe hạng executive cỡ nhỏ. Tùy thế hệ, dòng B3 có các kiểu thân sedan, wagon, coupé và mui trần. Bản wagon tăng không gian chứa đồ, còn bản sedan giữ kiểu dáng ba khoang truyền thống hơn. Alpina phát triển từ một doanh nghiệp chuyên tinh chỉnh xe BMW thành nhà sản xuất ô tô được công nhận, phát triển các phiên bản riêng dựa trên những mẫu BMW.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ E90 kéo dài từ 2010 đến 2013, gồm các mã thân xe E90, E91, E92 và E93. Tiếp theo là thế hệ F30, từ 2013 đến 2019, với các phiên bản F30 và F31. Thế hệ G20 kéo dài từ 2020 đến nay, gồm G20 và G21.

Các phiên bản EU từ năm 2010 đến 2025 dùng động cơ xăng 3.0 lít. Công suất dao động từ 294 kW (400 PS) đến 324 kW (441 PS). Trong số các phiên bản có nhiều đăng ký nhất có bản 294 kW (400 PS) vào năm 2011 và bản 324 kW (441 PS) vào năm 2018.

Đăng ký tại EU

Có 994 lượt đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2025. B3 mang đến dấu ấn riêng của Alpina trên dòng 3 Series, dành cho những người tìm kiếm một mẫu xe hạng sang cỡ nhỏ, với các lựa chọn sedan và wagon qua nhiều thế hệ.

Câu hỏi và trả lời

Alpina B3 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu Alpina dựa trên BMW 3 Series, với kiểu thân sedan và wagon trong các thế hệ được đề cập.

Động cơ và công suất của B3 được liệt kê ra sao?

Các phiên bản EU có động cơ xăng 3.0 lít và công suất từ 294 kW (400 PS) đến 324 kW (441 PS).

Có bao nhiêu chiếc B3 được đăng ký tại EU?

Có 994 lượt đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2025.

B3 E90 (2010–2013)

Alpina B3 E90
Ảnh: TTTNIS / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: E90, E91, E92, E93 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.540–4.620 mm · Khối lượng không tải 1.510–1.745 kg · Tốc độ tối đa 291–300 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

B3 F30 (2013–2019)

Alpina B3 F30
Ảnh: TTTNIS / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: F30, F31 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.630 mm · Khối lượng không tải 1.680–1.745 kg · Tốc độ tối đa 298–303 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

B3 G20 (từ 2020)

Alpina B3 G20
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: G20, G21 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.719–4.725 mm · Khối lượng không tải 1.450–1.965 kg · Tốc độ tối đa 300–308 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20253,0 L389 kW (529 PS)Xăng10,6 L/100 km WLTP241 g/km14

Các đợt triệu hồi Alpina B3

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Alpina B3 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tiếp điểm cáp dương ắc quy có thể bị hư hỏng2009–2011
  • Hệ thống dây điện bộ điều hòa quạt gió có thể bị hỏng2004–2011

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.