Alpina B5

Alpina B5
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Alpina B5 (2010–2021) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
4,4 L
Công suất
373 kW (507 PS) đến 447 kW (608 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
1.665

Alpina B5 là xe gì?

Alpina B5 dựa trên BMW 5 Series, một mẫu xe hạng executive. Qua các thế hệ, xe được cung cấp với kiểu thân sedan và wagon Touring. Bản wagon tăng không gian hành lý, còn cả hai kiểu thân xe đều mang kỹ thuật và các chi tiết hoàn thiện riêng của Alpina đến dòng 5 Series. Alpina phát triển từ một doanh nghiệp chuyên tinh chỉnh xe BMW thành nhà sản xuất ô tô được công nhận, phát triển các phiên bản riêng dựa trên những mẫu BMW.

Các thế hệ và động cơ

Các thế hệ B5 được đề cập gồm E60, từ năm 2010 đến 2011; F10, từ năm 2011 đến 2016; và G30, từ năm 2017 đến 2024. Các mã thân xe tương ứng là E60 và E61, F10 và F11, rồi G30 và G31, gồm kiểu thân sedan và wagon.

Các phiên bản EU từ 2010 đến 2021 dùng động cơ xăng 4,4 lít. Công suất được liệt kê trong khoảng từ 373 kW (507 PS) đến 447 kW (608 PS). Trong số các phiên bản có nhiều đăng ký nhất có bản 447 kW (608 PS) vào năm 2018 và 2019, cùng bản 373 kW (507 PS) vào năm 2011.

Đăng ký tại EU

Có 1.665 lượt đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2021. Là mẫu Alpina dựa trên 5 Series, B5 thuộc phân khúc xe hạng sang, với kiểu thân sedan và wagon đáp ứng các nhu cầu khác nhau về chỗ ngồi và hành lý.

Câu hỏi và trả lời

Alpina B5 dựa trên mẫu xe nào?

Đây là phiên bản Alpina của BMW 5 Series, có kiểu thân sedan và wagon qua các thế hệ.

Động cơ và công suất được liệt kê ra sao?

Các phiên bản EU dùng động cơ xăng 4,4 lít, với công suất từ 373 kW (507 PS) đến 447 kW (608 PS).

Có bao nhiêu chiếc B5 được đăng ký tại EU?

Có 1.665 lượt đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2021.

B5 E60 (2010–2011)

Alpina B5 E60
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: E60, E61 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.900–4.910 mm · Khối lượng không tải 1.895–1.965 kg · Tốc độ tối đa 303–307 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

B5 F10 (2011–2016)

Alpina B5 F10
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: F10, F11 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910 mm · Khối lượng không tải 1.895–2.070 kg · Tốc độ tối đa 316–328 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

B5 G30 (2017–2024)

Alpina B5 G30
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: G30, G31 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.960 mm · Khối lượng không tải 1.915–2.050 kg · Tốc độ tối đa 322–330 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20214,4 L447 kW (608 PS)Xăng10,9 L/100 km WLTP269 g/km24
2017–20204,4 L447 kW (608 PS)Xăng–226–253 g/km1.132

Các đợt triệu hồi Alpina B5

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Alpina B5 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đầu nối cáp pin có thể bị ăn mòn2002–2010

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.