Maserati Grecale

Maserati Grecale
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Maserati Grecale (2022–2026) tại Liên minh Châu Âu, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,0 L
Công suất
184 kW (250 PS) đến 410 kW (557 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
8,7 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
8,8 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
13.000

Maserati Grecale là xe gì?

Grecale là mẫu SUV của Maserati, có kiểu dáng cao và thực dụng hơn các mẫu coupé và mui trần của thương hiệu. Mẫu xe này đưa nét thể thao của hãng vào một chiếc xe phù hợp cho những hành trình hằng ngày. Maserati giới thiệu xe vào năm 2022; số liệu đăng ký tại EU bắt đầu từ năm 2022, còn số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bắt đầu từ năm 2023.

Được đặt tên theo một loại gió Địa Trung Hải, Grecale tiếp nối truyền thống đặt tên mẫu xe theo tên gió của Maserati. Dải sản phẩm gồm các phiên bản dùng động cơ xăng, hybrid và thuần điện. Folgore chạy điện là mẫu SUV thuần điện đầu tiên của Maserati.

Thế hệ, động cơ và công suất

Grecale là một thế hệ duy nhất, mã M182, bắt đầu từ năm 2023. Các phiên bản đời đầu kết hợp động cơ 4 xi-lanh với hệ thống mild hybrid, còn Trofeo sử dụng động cơ V6 xăng phát triển từ động cơ Nettuno trên MC20. Sau đó, Maserati bổ sung Folgore thuần điện.

Trên các phiên bản EU, dung tích động cơ trải từ 2.0 đến 3.0 L, công suất từ 184 kW (250 PS) đến 410 kW (557 PS). Các phiên bản tại EU và Hoa Kỳ có hệ truyền động xăng, hybrid và điện; những phiên bản được liệt kê tại Canada dùng động cơ xăng.

Maserati Grecale tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại EU là 8,9 L/100 km theo WLTP. Số liệu được liệt kê tại Pháp là 8,7 L/100 km, cũng theo WLTP. Tại Hoa Kỳ, mức thấp nhất được EPA liệt kê là 9,4 L/100 km, với mức hỗn hợp tốt nhất là 25 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 9,4 L/100 km theo phép thử 5 chu trình.

Các số liệu này sử dụng những quy trình khác nhau và áp dụng cho các phiên bản khác nhau. Châu Âu sử dụng WLTP; quy trình EPA áp dụng tại Hoa Kỳ, còn Canada dùng phép thử 5 chu trình.

Grecale được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2022–2025 và ghi nhận 13.000 chiếc Grecale. Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bắt đầu từ năm 2023; các số liệu được liệt kê tại Pháp là của năm 2026.

Câu hỏi và trả lời

Maserati Grecale bắt đầu được bán từ khi nào?

Maserati giới thiệu xe vào năm 2022 và số liệu đăng ký tại EU bắt đầu từ năm đó. Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bắt đầu từ năm 2023.

Grecale có phiên bản SUV chạy điện không?

Có. Folgore là phiên bản Grecale thuần điện và là mẫu SUV thuần điện đầu tiên của Maserati.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại EU của Grecale là bao nhiêu?

Mức này là 8,9 L/100 km theo phép thử WLTP.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận bao nhiêu chiếc Grecale?

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 13.000 chiếc trong giai đoạn 2022 đến 2025.

Grecale Grecale (từ 2022)

Maserati Grecale Grecale
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: M182 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, maserati.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.850–4.870 mm · Khối lượng không tải 1.845–2.455 kg · Tốc độ tối đa 220–285 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2022–20252,0 L243 kW (330 PS)Hybrid9,1–9,2 L/100 km WLTP207 g/km–4.010
2023–20252,0 L184 kW (250 PS)Hybrid8,9 L/100 km WLTP202–203 g/km–2.245
2022–20252,0 L221 kW (300 PS)Hybrid8,9 L/100 km WLTP201–202 g/km–4.606
2024–2025Động cơ điện410 kW (557 PS)Điện26,0–28,4 kWh/100 km WLTP0 g/km438–464 km496
2022–20253,0 L390 kW (530 PS)Xăng11,2 L/100 km WLTP254 g/km–1.541
2022–20252,0 L221 kW (300 PS)Xăng8,8–8,9 L/100 km WLTP200 g/km–86
20222,0 L243 kW (330 PS)Xăng9,1 L/100 km WLTP204 g/km–16

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026GRECALE GT (300ch+8Kw)2,0 L221 kW (300 PS)HybridTự động 8 cấp8,7 L/100 km WLTP198 g/km
2026GRECALE TROFEO (530ch)3,0 L390 kW (530 PS)XăngTự động 8 cấp––

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian62–81 MPGe EPA0 g/km332–431 km
2023–2026SIDI & PFI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA268 g/km–
2023–2025SIDI; Mild Hybrid2,0 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA218–227 g/km–

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp9,4–9,8 L/100 km 5 chu kỳ218–227 g/km
2023–2025Sport utility vehicle: Small3,0 LXăngTự động 8 cấp11,6 L/100 km 5 chu kỳ268 g/km

Các đợt triệu hồi Maserati Grecale

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Maserati Grecale từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đèn pha có thể được căn chỉnh sai2023–2025
  • Phần mềm radio có thể ngăn hiển thị hình ảnh phía sau2023–2024
  • Hình ảnh phía sau có thể không hiển thị khi lùi xe2023–2024

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.