Maserati Karif

Maserati Karif
Ảnh: Brian Snelson / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Maserati Karif (1989–1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1989–1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
15,7 L/100 km (EPA)

Maserati Karif là gì?

Karif là một chiếc coupe nhỏ gọn thuộc dòng Biturbo của Maserati, được thiết kế cho hai người và những hành trình dài. Ra mắt vào năm 1988, xe được phát triển dựa trên khung gầm được rút ngắn của Biturbo Spyder. Maserati đã lược bỏ hàng ghế sau để tạo thêm không gian hành lý phía sau hàng ghế trước.

Dòng Biturbo đã mang trọng tâm hiệu suất của Maserati vào nhiều kiểu dáng thân xe khác nhau. Karif mang lại cho cách tiếp cận đó một hình thức tập trung hơn, kết hợp phần mui cố định và bố trí hai chỗ ngồi với đặc tính tăng áp kép của dòng sản phẩm.

Động cơ và công suất

Mẫu Karif tại thị trường Mỹ được trang bị động cơ xăng 2.8 lít. Tài liệu lưu trữ của Maserati mô tả xe sử dụng chung động cơ tăng áp kép 2.8 lít giống như mẫu 228.

Maserati Karif tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Tại Hoa Kỳ, EPA liệt kê hai phiên bản cho giai đoạn 1989–1990. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 15 MPG, tương đương 15,7 L/100 km. Kết quả EPA dựa trên quy trình thử nghiệm khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC của châu Âu cũng như bài kiểm tra 5-cycle của Canada.

Maserati Karif được bán ở đâu?

Maserati giới thiệu Karif vào năm 1988. Các số liệu của EPA Hoa Kỳ bao gồm giai đoạn 1989–1990.

Câu hỏi và trả lời

Karif có bao nhiêu chỗ ngồi?

Đây là một chiếc coupe hai chỗ ngồi, với không gian hành lý bổ sung phía sau hàng ghế trước.

Động cơ nào được liệt kê cho các phiên bản tại Mỹ?

Động cơ xăng 2.8 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA của xe là bao nhiêu?

15 MPG tính gộp, tương đương 15,7 L/100 km.

Những năm nào được hiển thị cho thị trường Mỹ?

1989–1990.

Tất cả các phiên bản Karif

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1990(GUZZLER) (FFS,TRBO), VLKUP · (GUZZLER) (FFS,TRBO)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1989–1990(GUZZLER) (FFS,TRBO)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.