Lincoln Navigator

Lincoln Navigator
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 31 phiên bản của Lincoln Navigator (1998–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1998–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L đến 5,4 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Lincoln Navigator là xe gì?

Navigator là mẫu SUV hạng sang cỡ lớn của Lincoln, có 3 hàng ghế và không gian cho hành khách lẫn hành lý. Đây là mẫu SUV đầu bảng của thương hiệu, phù hợp với những ai cần một chiếc xe rộng rãi cho các chuyến đi gia đình và nhu cầu đi lại hằng ngày.

Lincoln ra mắt Navigator năm 1998, gia nhập phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn. Sau đó là 5 thế hệ, thế hệ mới nhất bắt đầu từ năm 2025.

Các thế hệ và động cơ Navigator

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1998 đến 2002, thế hệ thứ 2 từ 2003 đến 2006 và thế hệ thứ 3 từ 2007 đến 2017. Thế hệ thứ 4 tiếp nối từ 2018 đến 2024, còn thế hệ thứ 5 bắt đầu từ năm 2025. Bản thiết kế lại năm 2003 có ngoại thất được chỉnh sửa và nội thất mới; phiên bản năm 2018 là mẫu SUV đầu bảng hoàn toàn mới với thiết kế và công nghệ được cập nhật.

Ở các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada, dung tích động cơ dao động từ 3,5 L đến 5,4 L. Nhiên liệu được liệt kê gồm xăng và nhiên liệu linh hoạt E85. Các phiên bản flex-fuel có thể sử dụng E85 cũng như xăng.

Lincoln Navigator tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA của Hoa Kỳ là 19 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Hoa Kỳ là 12,4 L/100 km theo phép thử EPA. Số liệu thấp nhất của Canada là 13,2 L/100 km theo bài thử 5 chu trình của NRCan. Các kết quả này sử dụng quy trình khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp.

Danh sách tại Hoa Kỳ bao gồm các đời xe 1998–2027 với 48 phiên bản; danh sách tại Canada bao gồm các đời xe 1999–2026 với 24 phiên bản. Số liệu trải dài qua nhiều đời xe và cấu hình.

Câu hỏi và trả lời

Lincoln Navigator bắt đầu được bán từ khi nào?

Navigator ra mắt năm 1998; thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1998 đến 2002.

Navigator sử dụng những loại nhiên liệu nào theo danh sách?

Xăng và nhiên liệu linh hoạt E85.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của Navigator là bao nhiêu?

19 MPG.

Navigator có trong danh sách tại Canada không?

Có. Danh sách NRCan của Canada bao gồm các đời xe 1999–2026.

Navigator first generation (1998–2002)

Lincoln Navigator first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: UN173 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.202 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Navigator second generation (2003–2006)

Lincoln Navigator second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: U228 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.232–5.271 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Navigator third generation (2007–2017)

Lincoln Navigator third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: U326, U418 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.270–5.670 mm · Khối lượng không tải 2.724–2.856 kg · Tốc độ tối đa 250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Navigator fourth generation (2018–2024)

Lincoln Navigator fourth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: U554 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.330–5.640 mm · Khối lượng không tải 2.656–2.747 kg · Tốc độ tối đa 197–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Navigator fifth generation (từ 2025)

Lincoln Navigator fifth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: U718 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: caranddriver.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.334–5.636 mm · Khối lượng không tải 2.689–2.742 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2027SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA299 g/km
2025–2027SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA317–325 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 10 cấp13,5–13,6 L/100 km 5 chu kỳ317–318 g/km

Các đợt triệu hồi Lincoln Navigator

68 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lincoln Navigator từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cóc khóa đỗ hộp số có thể gài khi xe đang di chuyển2018–2021
  • Bảng đồng hồ trung tâm có thể hiển thị màn hình trắng2019
  • Bộ căng đai khẩn cấp dây an toàn có thể khóa chặt dây2018–2022
  • Cần gạt mưa có thể gãy2021–2023
  • Mô-đun khởi động lại có thể vô hiệu hóa camera và tính năng hỗ trợ lái2022–2025

Xem tất cả 68 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.