Lincoln Navigator first generation

Lincoln Navigator first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Lincoln Navigator first generation (1998–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: UN173 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.202 mm
Chiều rộng2.027–2.029 mm
Chiều cao1.847–1.948 mm
Chiều dài cơ sở3.023 mm
Hiệu năng
Mô-men xoắn468–481 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

545 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2002. 38 vụ tai nạn · 67 vụ cháy · 56 trường hợp bị thương · 17 trường hợp tử vong

  • Lốp xe 135
  • Hệ thống điện 48
  • Động cơ 47
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 33
  • Hệ thống treo 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Lincoln Navigator first generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2003CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
2001–2002CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
1999–20002V, CLKUP · 5.4V-R, CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1999–20004V, CLKUP · 5.4V-4, CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1998–1999CLKUP · 4V, CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1998–1999CLKUP · 2V, CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2002Sport utility vehicle5,4 LXăngTự động 4 cấp18,7–19,5 L/100 km 5 chu kỳ430–449 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.