Lincoln Aviator

Lincoln Aviator
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Lincoln Aviator (2003–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 4,6 L
Nhiên liệu
Xăng, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Plug-in hybrid, trọng số (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Plug-in hybrid, trọng số (Canada)
10,3 L/100 km (5 chu kỳ)

Lincoln Aviator là xe gì?

Lincoln Aviator là mẫu SUV hạng sang có 3 hàng ghế, đủ chỗ cho hành khách và có sự linh hoạt khiến SUV phù hợp với những chuyến đi gia đình. Mẫu xe nằm trong nhóm xe lớn hơn của Lincoln.

Tên Aviator xuất hiện qua 2 thế hệ. Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2003 đến 2005, sau đó thế hệ thứ 2 được sản xuất từ năm 2020 đến nay. Aviator hiện đại đưa hệ truyền động plug-in hybrid vào dòng xe bên cạnh các động cơ xăng.

Các thế hệ và động cơ

Aviator thế hệ đầu tiên sử dụng động cơ V8. Thế hệ thứ 2 có nhiều loại hệ truyền động hơn, gồm phiên bản chạy xăng và plug-in hybrid. Dung tích động cơ trong danh sách tại Hoa Kỳ và Canada dao động từ 3,0 L đến 4,6 L.

Phiên bản plug-in hybrid kết hợp động cơ xăng với mô-tơ điện. Số liệu tiêu thụ nhiên liệu quy đổi chính thức của xe giả định rằng một phần quãng đường được chạy bằng điện, nên cách đo khác với số liệu của xe chỉ chạy xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Tại Hoa Kỳ, số liệu EPA bao gồm các đời xe 2003–2027. Mức tiêu thụ xăng thấp nhất được ghi nhận là 11,2 L/100 km, mức quy đổi của plug-in hybrid thấp nhất là 10,2 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 21 MPG. Số liệu NRCan của Canada bao gồm các đời xe từ 2003 trở đi, với mức tiêu thụ xăng thấp nhất là 11,9 L/100 km và mức quy đổi của plug-in hybrid là 10,3 L/100 km.

Hoa Kỳ sử dụng định mức EPA, còn Canada sử dụng bài thử 5 chu trình của NRCan. Do quy trình thử nghiệm khác nhau, số liệu của 2 thị trường không tương đương trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Lincoln Aviator thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV hạng sang có 3 hàng ghế.

Aviator có những thế hệ nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2003 đến 2005, còn thế hệ thứ 2 được sản xuất từ năm 2020 đến nay.

Aviator có phiên bản plug-in hybrid không?

Có. Cả thị trường Hoa Kỳ và Canada đều có phiên bản plug-in hybrid trong danh sách.

Số liệu tiêu thụ nhiên liệu tại Hoa Kỳ và Canada khác nhau thế nào?

Mức tiêu thụ xăng thấp nhất được ghi nhận là 11,2 L/100 km theo phép thử EPA của Hoa Kỳ và 11,9 L/100 km theo bài thử 5 chu trình NRCan của Canada. Quy trình khác nhau nên kết quả không tương đương trực tiếp.

Aviator first generation (2003–2005)

Lincoln Aviator first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: U228 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Aviator second generation (2020–2027)

Lincoln Aviator second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: U611 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.080 mm · Khối lượng không tải 2.206–2.576 kg · Tốc độ tối đa 200–230 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2027SIDI3,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–273 g/km
2020–2027SIDI3,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA277–282 g/km
2020–2023SIDI; PHEV3,0 LPlug-in hybridTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA130 g/km
2023SIDI; without Stop-Start3,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2020–2026Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 10 cấp11,9–12,5 L/100 km 5 chu kỳ278–292 g/km–
2020–2023Sport utility vehicle: Standard3,0 LPlug-in hybridTự động 10 cấp10,3 L/100 km 5 chu kỳ130 g/km34 km

Các đợt triệu hồi Lincoln Aviator

52 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lincoln Aviator từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ghế lái có thể ngả ra bất ngờ2025–2027
  • Công tắc ghế hàng thứ hai có thể làm ghế di chuyển bất ngờ2020–2027
  • Cóc khóa đỗ hộp số có thể gài khi xe đang di chuyển2020–2021
  • Hệ thống HVAC hỏng có thể vô hiệu hóa chức năng sấy kính chắn gió2026
  • Mô-đun khởi động lại có thể vô hiệu hóa camera và tính năng hỗ trợ lái2025

Xem tất cả 52 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.