Lincoln Navigator third generation

Lincoln Navigator third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Lincoln Navigator third generation (2007–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: U326, U418 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.270–5.670 mm TC5.293–5.672 mm
Chiều rộng2.000 mm TC1.984–2.024 mm
Chiều cao1.890–1.990 mm TC1.989 mm
Chiều dài cơ sở3.020–3.330 mm TC3.023–3.327 mm
Vệt bánh trước1.690–1.700 mm TC–
Vệt bánh sau1.690–1.710 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.724–2.856 kg TC2.622–2.830 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–250 km/h
Mô-men xoắn–495–691 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2014: ★★★★☆ · 2015–2017: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

231 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2017. 17 vụ tai nạn · 8 vụ cháy · 17 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 42
  • Phanh 41
  • Hộp số và hệ truyền động 29

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Lincoln Navigator third generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2017SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA305–333 g/km
2015–2017SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA332–339 g/km
2011–2014FFV5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau13–16 MPG (14,7–18,1 L/100 km) EPA344–425 g/km
2013–2014FFV5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA377 g/km
2009–2012RNG=450, CLKUP · FFV5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2012FFV; Part-time 4-Wheel Drive5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2011FFV5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2007–2008CLKUP5,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2017Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 6 cấp14,2–14,5 L/100 km 5 chu kỳ327–339 g/km
2012–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard5,4 LXăngTự động 6 cấp16,0 L/100 km 5 chu kỳ368 g/km
2014Sport utility vehicle: Standard5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp21,6 L/100 km 5 chu kỳ346 g/km
2012–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp21,5 L/100 km 5 chu kỳ344 g/km
2011Sport utility vehicle5,4 LXăngTự động 6 cấp16,2 L/100 km 5 chu kỳ373 g/km
2011Sport utility vehicle5,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp21,8 L/100 km 5 chu kỳ349 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.