Lincoln Continental

Lincoln Continental
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Lincoln Continental (1984–2020) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2020
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 5,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,0 L/100 km (5 chu kỳ)

Lincoln Continental là xe gì?

Continental là mẫu sedan hạng sang cỡ lớn có lịch sử lâu đời trong danh mục của Lincoln. Tên xe lần đầu xuất hiện trên một mẫu xe dành cho mục đích sử dụng cá nhân vào năm 1939, do Edsel Ford và đội ngũ thiết kế của Lincoln tạo ra. Qua nhiều năm, mẫu xe đảm nhận những vai trò khác nhau, từ xe đầu bảng đến sedan, nhưng vẫn là một phần trong bản sắc xe sang Mỹ của Lincoln.

Các thế hệ được đề cập ở đây gồm thế hệ thứ 7 (1982–1987), thứ 8 (1988–1994), thứ 9 (1995–2002) và thứ 10 (2017–2020). Sau khi thế hệ thứ 9 kết thúc, tên Continental trở lại với mẫu sedan thế hệ thứ 10.

Động cơ và công suất

Danh sách EPA của Hoa Kỳ có động cơ xăng và diesel dung tích từ 2,4 L đến 5,0 L. Danh sách tại Canada có động cơ xăng dung tích từ 2,7 L đến 4,6 L.

Lincoln Continental tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận theo EPA của Hoa Kỳ là 9,8 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 24 MPG. Số liệu NRCan 5 chu trình của Canada cho mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 12 L/100 km. Các kết quả này sử dụng quy trình thử nghiệm khác nhau và không tương đương trực tiếp. Số liệu châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, số liệu Hoa Kỳ dựa trên phép thử EPA, còn số liệu Canada dùng quy trình 5 chu trình.

Continental được bán ở đâu?

Danh sách EPA của Hoa Kỳ bao gồm các đời xe 1984–2020, còn danh sách NRCan của Canada bao gồm các đời xe 1996–2020.

Câu hỏi và trả lời

Lincoln Continental thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan hạng sang cỡ lớn trong dải xe Lincoln.

Những thế hệ Continental nào được đề cập?

Thế hệ thứ 7 (1982–1987), thứ 8 (1988–1994), thứ 9 (1995–2002) và thứ 10 (2017–2020).

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của Continental là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất tại Hoa Kỳ là 24 MPG.

Continental có được bán tại Canada không?

Có. Danh sách NRCan của Canada bao gồm các đời xe 1996–2020, còn danh sách EPA của Hoa Kỳ bao gồm các đời xe 1984–2020.

Continental seventh generation (1982–1987)

Lincoln Continental seventh generation
Ảnh: Hkw2121 / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Fox · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.098–5.110 mm · Khối lượng không tải 1.639–1.780 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

Continental eighth generation (1988–1994)

Lincoln Continental eighth generation
Ảnh: JGrex1 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: FN · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.385–5.940 mm · Khối lượng không tải 1.600 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

Continental ninth generation (1995–2002)

Lincoln Continental ninth generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: FN · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.600–5.800 mm · Khối lượng không tải 1.754 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Continental tenth generation (2017–2020)

Lincoln Continental tenth generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: D544, CD4 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.120 mm · Khối lượng không tải 1.916 kg · Tốc độ tối đa 229 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2020SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA279–281 g/km
2017–2020SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA262–263 g/km
2017–2020SIDI3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290–297 g/km
2017–2020SIDI3,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA273 g/km
2019–20203,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA287–288 g/km
2017–2018SIDI3,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2020Full-size2,7 LXăngTự động 6 cấp12,0 L/100 km 5 chu kỳ280–281 g/km
2017–2020Full-size3,0 LXăngTự động 6 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ288–290 g/km
2017–2020Full-size3,7 LXăngTự động 6 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ287 g/km

Các đợt triệu hồi Lincoln Continental

38 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lincoln Continental từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hình ảnh camera lùi có thể trắng hoặc vẫn hiện trên màn hình2019–2020
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị mờ2017–2020
  • Chốt cửa có thể không gài khớp hoàn toàn2017–2019
  • Túi khí người lái có thể không phồng lên hết2017
  • Mặt kính đèn pha có thể làm giảm tầm nhìn của đèn báo rẽ2017

Xem tất cả 38 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.