Honda CR-X I

Honda CR-X II
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ II.Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Honda CR-X I (1984–1987): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: AE, AF · Được bán tại: Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.675 mm
Chiều rộng1.625 mm
Chiều cao1.290 mm
Chiều dài cơ sở2.200 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải760–860 kg
Hiệu năng
Mô-men xoắn130–202 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 14 phiên bản của Honda CR-X I

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 14 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–1987(FFS) · (FFS) 3 barrel carb1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190 g/km
1986–1987(FFS) · (FFS) fuel injection1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1986–1987(FFS), SIL1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước46 MPG (5,1 L/100 km) EPA120 g/km
1985–1987SIL1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước40–43 MPG (5,5–5,9 L/100 km) EPA128–138 g/km
1986–1987(FFS)1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA197–205 g/km
1985(FFS) CA model · (FFS)1,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1985(FFS) CA model1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1985CA model, SIL1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước41 MPG (5,7 L/100 km) EPA135 g/km
1985(FFS)1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA184–190 g/km
19841,3 LXăngSố sàn 5 cấp–41 MPG (5,7 L/100 km) EPA135 g/km
1984CA model1,3 LXăngSố sàn 5 cấp–39 MPG (6,0 L/100 km) EPA142 g/km
1984(FFS)1,5 LXăngTự động 3 cấp–27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model1,5 LXăngSố sàn 5 cấp–30 MPG (7,8 L/100 km) EPA184 g/km
1984(FFS) CA model1,5 LXăngTự động 3 cấp–26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.