Honda CR-X II

Honda CR-X II
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Honda CR-X II (1988–1991): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: ED, EE · Được bán tại: Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.670–3.760 mm RDW3.754 mm
Chiều rộng1.620–1.680 mm RDW1.669–1.674 mm
Chiều cao–1.270–1.273 mm
Chiều dài cơ sở2.200–2.300 mm RDW2.301 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải840–1.110 kg RDW820–1.000 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành940–1.080 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.190–1.470 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh700–900 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh400–490 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–4 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–190–222 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

16 khiếu nại cho các đời xe từ 1989–1991. 3 vụ tai nạn · 3 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Honda CR-X II

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1988–1991(FFS)1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29–41 MPG (5,7–8,1 L/100 km) EPA135–190 g/km
1988–1991(FFS), 2LKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước27–29 MPG (8,1–8,7 L/100 km) EPA190–205 g/km
1988–1991(FFS), SIL1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước43–44 MPG (5,3–5,5 L/100 km) EPA126–128 g/km
1988–1991(FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA197–212 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.