Genesis GV80

Genesis GV80
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của Genesis GV80 (2020–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 3,5 L
Công suất
204 kW (277 PS) đến 304 kW (413 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,5 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
10

Genesis GV80 là gì?

GV80 là mẫu SUV hạng sang và là mẫu xe thể thao đa dụng đầu tiên của Genesis. Mẫu xe đưa thiết kế cao cấp của thương hiệu vào một kiểu dáng cao ráo, linh hoạt hơn, phù hợp cho những chuyến đi hàng ngày lẫn hành trình dài. Lưới tản nhiệt hình khiên lớn và cặp đèn hai dải (Two-Line) tạo nên diện mạo đặc trưng, sau đó trở nên quen thuộc trên toàn bộ danh mục Genesis.

Các thế hệ và động cơ

GV80 thế hệ đầu tiên, được nhận biết bằng mã JX1, bắt đầu vào năm 2021. Số liệu tại Anh kéo dài đến năm 2026, số liệu tại Mỹ đến năm 2027 và số liệu tại Canada đến năm 2026. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm mẫu xe này trong năm 2020.

Các lựa chọn động cơ thay đổi theo thị trường. Tại Anh, dải sản phẩm trải dài từ 2.5 đến 3.0 lít, với các phiên bản xăng và dầu diesel sản sinh công suất từ 204 kW (277 PS) đến 304 kW (413 PS). Số liệu tại Mỹ bao gồm các phiên bản động cơ xăng và hybrid dung tích từ 2.5 đến 3.5 lít. Canada liệt kê các động cơ xăng dung tích từ 2.5 đến 3.5 lít. Số liệu đăng ký tại EU xác định phiên bản động cơ xăng 2.5 lít có công suất định mức 224 kW (305 PS).

Genesis GV80 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Các số liệu tiêu thụ chính thức phụ thuộc vào thị trường và quy trình thử nghiệm. Con số thấp nhất tại Anh là 8,5 L/100 km theo chuẩn WLTP. Con số EPA tại Mỹ là 10,2 L/100 km, với mức xếp hạng hỗn hợp tốt nhất là 23 MPG. Con số thấp nhất của Canada là 10,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Các quy trình WLTP và NEDC được sử dụng ở Châu Âu, EPA ở Hoa Kỳ và bài kiểm tra 5 chu kỳ ở Canada, vì vậy các kết quả không tương đương trực tiếp với nhau.

GV80 được bán ở đâu?

GV80 xuất hiện trong các số liệu tại Anh từ năm 2021 đến năm 2026, số liệu tại Mỹ từ năm 2021 đến năm 2027 và số liệu tại Canada từ năm 2021 đến năm 2026. Số liệu đăng ký tại EU cho thấy mẫu xe này có mặt vào năm 2020.

Câu hỏi và trả lời

Genesis GV80 có phải là một chiếc SUV không?

Đúng vậy. Đây là một chiếc SUV hạng sang và là chiếc xe thể thao đa dụng đầu tiên của Genesis.

Có những động cơ và loại nhiên liệu nào?

Dải sản phẩm tại Anh bao gồm các phiên bản xăng và dầu diesel dung tích từ 2.5 đến 3.0 lít; số liệu tại Mỹ bao gồm các phiên bản xăng và hybrid dung tích từ 2.5 đến 3.5 lít; và Canada liệt kê các động cơ xăng dung tích từ 2.5 đến 3.5 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của GV80 là bao nhiêu?

Các con số thấp nhất theo thị trường là 8,5 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP tại Anh, 10,2 L/100 km theo chuẩn EPA của Mỹ và 10,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan tại Canada.

GV80 first generation (từ 2021)

Genesis GV80 first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: JX1 · Tài liệu tham khảo: cars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.945 mm · Khối lượng không tải 2.135–2.315 kg · Tốc độ tối đa 230–237 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026Luxury [5 seats] 2.5T AWD · Luxury [7 seats] 2.5T AWD · Luxury Plus [6 Seats] 2.5T AWD và 3 phiên bản cấu hình khác2,5 L224 kW (305 PS)XăngTự động 8 cấp11,1 L/100 km WLTP248 g/km
2023–2026Luxury [5 seats] 3.0D AWD · Luxury [7 seats] 3.0D AWD · Premium [5 seats] 3.0D AWD và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 L204 kW (277 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp9,1 L/100 km WLTP238 g/km
2024Luxury [5 seats] 2.5T AWD · Luxury [7 seats] 2.5T AWD · Luxury Plus [6 Seats] 2.5T AWD và 3 phiên bản cấu hình khác2,5 L304 kW (413 PS)XăngTự động 8 cấp11,1 L/100 km WLTP248 g/km
2024Luxury [5 seats] 3.0D AWD · Luxury [7 seats] 3.0D AWD · Premium [5 seats] 3.0D AWD và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 L278 kW (378 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp9,1 L/100 km WLTP238 g/km
2021–2022Luxury Line [5 seats] 2.5T AWD · Premium Line [5 seats] 2.5T AWD2,5 L224 kW (305 PS)XăngTự động 8 cấp10,8 L/100 km WLTP239 g/km
2021–2022Luxury Line [7 seats] 2.5T AWD · Premium Line [7 seats] 2.5T AWD2,5 L224 kW (305 PS)XăngTự động 8 cấp11,1 L/100 km WLTP244 g/km
2021–2022Luxury Line [5 seats] 3.0D AWD · Premium Line [5 seats] 3.0D AWD3,0 L204 kW (277 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp8,5 L/100 km WLTP226 g/km
2021–2022Luxury Line [7 seats] 3.0D AWD · Premium Line [7 seats] 3.0D AWD3,0 L204 kW (277 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp9,0 L/100 km WLTP233 g/km

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2027SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA249–265 g/km
2021–2027SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA245–250 g/km
2025–2027SIDI & PFI; Mild Hybrid3,5 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA283–290 g/km
2021–2027SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA278–298 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngTự động 8 cấp10,5–11,3 L/100 km 5 chu kỳ248–265 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 8 cấp11,8–12,7 L/100 km 5 chu kỳ279–298 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20202,5 L224 kW (305 PS)Xăng248 g/km10

Các đợt triệu hồi Genesis GV80

12 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Genesis GV80 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Kết nối ống nhiên liệu có thể bị rò rỉ2021–2025
  • Màn hình bảng đồng hồ có thể bị lỗi2025–2026
  • Màn hình bảng đồng hồ trung tâm có thể bị hỏng2023–2024
  • Màn hình camera lùi có thể tắt khi đang lùi xe2025
  • Trục láp sau có thể bị hỏng2021–2022

Xem tất cả 12 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.