Genesis GV80 first generation

Genesis GV80 first generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: JX1
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.945 mm ASTRA | 4.950 mm TC | 4.940–4.965 mm |
| Chiều rộng | 1.975 mm ASTRA | 1.970 mm TC | 1.975 mm |
| Chiều cao | 1.715 mm ASTRA | 1.710 mm TC | 1.710–1.715 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.955 mm ASTRA | 2.960 mm TC | 2.955 mm |
| Vệt bánh trước | 1.674 mm ASTRA | 1.670 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.689 mm ASTRA | 1.690 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | 2.135–2.315 kg TC | 2.025–2.310 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.155–2.455 kg ASTRA | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.825–3.000 kg ASTRA | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.722 kg ASTRA | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg ASTRA | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 4–7 ASTRA | – | – |
| Dung tích khoang hành lý | – | – | 727 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 80 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 230–237 km/h ASTRA | – | 220–240 km/h |
| Mô-men xoắn | 422–588 Nm ASTRA | – | 422–588 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 265/40R22, 265/50R20
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2023: ★★★★★ · 2025–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, pl), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
191 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 11 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 10 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 42
- Hệ thống nhiên liệu 38
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 35
- Động cơ 33
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 14 phiên bản của Genesis GV80 first generation
Hiển thị tất cả 14 phiên bản
Vương quốc Anh 8 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2026Luxury [5 seats] 2.5T AWD · Luxury [7 seats] 2.5T AWD · Luxury Plus [6 Seats] 2.5T AWD và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,5 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,1 L/100 km WLTP | 248 g/km |
| 2023–2026Luxury [5 seats] 3.0D AWD · Luxury [7 seats] 3.0D AWD · Premium [5 seats] 3.0D AWD và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | 204 kW (277 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 9,1 L/100 km WLTP | 238 g/km |
| 2024Luxury [5 seats] 2.5T AWD · Luxury [7 seats] 2.5T AWD · Luxury Plus [6 Seats] 2.5T AWD và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,5 L | 304 kW (413 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,1 L/100 km WLTP | 248 g/km |
| 2024Luxury [5 seats] 3.0D AWD · Luxury [7 seats] 3.0D AWD · Premium [5 seats] 3.0D AWD và 1 phiên bản cấu hình khác | 3,0 L | 278 kW (378 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 9,1 L/100 km WLTP | 238 g/km |
| 2021–2022Luxury Line [5 seats] 2.5T AWD · Premium Line [5 seats] 2.5T AWD | 2,5 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,8 L/100 km WLTP | 239 g/km |
| 2021–2022Luxury Line [7 seats] 2.5T AWD · Premium Line [7 seats] 2.5T AWD | 2,5 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,1 L/100 km WLTP | 244 g/km |
| 2021–2022Luxury Line [5 seats] 3.0D AWD · Premium Line [5 seats] 3.0D AWD | 3,0 L | 204 kW (277 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 8,5 L/100 km WLTP | 226 g/km |
| 2021–2022Luxury Line [7 seats] 3.0D AWD · Premium Line [7 seats] 3.0D AWD | 3,0 L | 204 kW (277 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 9,0 L/100 km WLTP | 233 g/km |
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2027SIDI & PFI | 2,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA | 249–265 g/km |
| 2021–2027SIDI & PFI | 2,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 245–250 g/km |
| 2025–2027SIDI & PFI; Mild Hybrid | 3,5 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA | 283–290 g/km |
| 2021–2027SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA | 278–298 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2026Sport utility vehicle: Standard | 2,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,5–11,3 L/100 km 5 chu kỳ | 248–265 g/km |
| 2021–2026Sport utility vehicle: Standard | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,8–12,7 L/100 km 5 chu kỳ | 279–298 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





