Ford Windstar

Ford Windstar
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Ford Windstar (1995–2003) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2003
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Ford Windstar là gì?

Ford Windstar là một mẫu minivan gia đình dẫn động cầu trước được bán từ năm 1995 đến năm 2003. Thân xe cao ráo cùng cấu trúc bố trí hướng đến xe du lịch tạo không gian rộng rãi cho hành khách và hành lý hàng ngày, mang lại cho Ford một lựa chọn tập trung cho gia đình trong dải sản phẩm xe của hãng.

Windstar thay đổi ra sao giữa các thế hệ?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 1995 đến năm 1998. Thế hệ thứ hai được thiết kế lại tiếp nối từ năm 1999 đến năm 2003, giữ nguyên kiểu dáng minivan và bổ sung thêm cửa trượt ở cả hai bên hông.

Động cơ và công suất

Các dòng Windstar tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng dung tích từ 3,0 L đến 3,8 L.

Ford Windstar tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ kết hợp theo chuẩn EPA đối với dòng Windstar tại Mỹ đạt 19 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất ở mức 12,4 L/100 km. Các con số tại Canada cho thấy mức tiêu thụ thấp nhất đạt 12,8 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan. Các quy trình thử nghiệm của EPA và 5 chu kỳ tại Canada có sự khác biệt với nhau cũng như khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC của châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Ford Windstar là loại xe gì?

Đây là một mẫu minivan gia đình dẫn động cầu trước.

Các năm của từng thế hệ Windstar là gì?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 1995 đến năm 1998, tiếp theo là thế hệ thứ hai từ năm 1999 đến năm 2003.

Windstar sử dụng những động cơ nào?

Các phiên bản tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng dung tích từ 3,0 L đến 3,8 L.

Mức xếp hạng tiết kiệm nhiên liệu kết hợp chính thức tốt nhất tại Mỹ của Windstar là bao nhiêu?

Con số kết hợp theo chuẩn EPA đạt 19 MPG.

Windstar first generation (1995–1998)

Ford Windstar first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mobilverzeichnis.de

Tóm tắt: Chiều dài 5.110 mm · Khối lượng không tải 1.785–1.810 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Windstar second generation (1999–2003)

Ford Windstar second generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: V · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mobilverzeichnis.de

Tóm tắt: Chiều dài 5.130–5.150 mm · Khối lượng không tải 1.740–1.889 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2003CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1999–2000CLKUP · 3.0W-F, CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1999–2000CLKUP · 3.8E-F, CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2003Van: Cargo3,8 LXăngTự động 4 cấp12,9–13,2 L/100 km 5 chu kỳ297–304 g/km
1999–2003Minivan3,8 LXăngTự động 4 cấp13,0–13,5 L/100 km 5 chu kỳ299–311 g/km
2002Van: Cargo · Minivan3,8 LXăngTự động 4 cấp13,3 L/100 km 5 chu kỳ306 g/km
1999–2000Van: Cargo · Minivan3,0 LXăngTự động 4 cấp13,5 L/100 km 5 chu kỳ311 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Windstar

33 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Windstar từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Giá đỡ sửa chữa cầu sau có thể bị lắp sai1998–2003
  • Cầu sau có thể bị nứt1998–2003
  • Giá đỡ càng điều khiển trước hoặc gối đỡ thân xe có thể bị gãy1999–2003
  • Cầu sau có thể bị nứt và gãy1998–2003
  • Điểm bắt hệ thống treo trước hoặc khung phụ có thể tách rời1999–2003

Xem tất cả 33 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.