Ford Tourneo Courier

Ford Tourneo Courier
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 42 phiên bản của Ford Tourneo Courier (2014–2025) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,6 L
Công suất
52 kW (71 PS) đến 111 kW (151 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,5 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
157.010

Ford Tourneo Courier là xe gì?

Tourneo Courier là mẫu xe chở khách cỡ nhỏ của Ford mang thiết kế lấy cảm hứng từ xe van cùng không gian cabin thực dụng. Xe thuộc gia đình Tourneo, nằm bên dưới các dòng xe lớn hơn là Connect và Custom, rất phù hợp cho những chuyến đi hàng ngày nơi tư thế ngồi cao ráo và không gian nội thất hữu dụng đóng vai trò quan trọng.

Thế hệ đầu tiên mang định dạng xe van chở khách cỡ nhỏ. Thế hệ thứ hai, được giới thiệu vào năm 2023, mang đến diện mạo mang hơi hướng SUV hơn trong khi vẫn giữ nguyên vai trò xe đa dụng nhỏ gọn của Courier.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2014 đến 2023. Thế hệ thứ hai bắt đầu từ năm 2023 và tiếp tục cho đến nay, sở hữu phần ngoại thất nổi bật hơn cùng không gian cabin thực dụng.

Số liệu của EU từ năm 2014 đến 2025 bao gồm các động cơ từ 1,0 L đến 1,6 L, với công suất từ 52 kW (71 PS) đến 111 kW (151 PS). Các phân mục nhiên liệu được liệt kê bao gồm xăng, dầu diesel và điện. Số liệu tại Anh từ năm 2014 đến 2022 bao gồm động cơ từ 1,0 L đến 1,5 L, với công suất từ 55 kW (75 PS) đến 75 kW (102 PS). Số liệu của Pháp cho giai đoạn 2014–2015 liệt kê các phiên bản xăng và dầu diesel có công suất từ 55 kW (75 PS) đến 74 kW (101 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,5 L/100 km theo chuẩn WLTP. Mức thấp nhất tại Anh là 3,8 L/100 km theo chuẩn NEDC; số liệu của Pháp cho giai đoạn 2014–2015 đưa ra mức thấp tương tự trên chuẩn NEDC. WLTP và NEDC là hai quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả từ các thị trường khác nhau không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2014–2025, số liệu tại Anh bao gồm 2014–2022, và các danh mục tại Pháp bao gồm 2014–2015. Số liệu của EU ghi nhận 157.010 lượt đăng ký Tourneo Courier trong khoảng thời gian này. Phiên bản động cơ xăng 1,0 L có công suất 74 kW (101 PS) là cấu hình dẫn đầu trong năm 2019; phiên bản động cơ xăng 1,0 L có công suất 92 kW (125 PS) xuất hiện trong số các cấu hình dẫn đầu vào các năm 2024 và 2025.

Câu hỏi và trả lời

Tourneo Courier có bao nhiêu thế hệ?

Có hai thế hệ: thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2014 đến 2023, và thế hệ thứ hai bắt đầu từ năm 2023.

Tourneo Courier thế hệ thứ hai là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe chở khách cỡ nhỏ với khoang cabin thực dụng và kiểu dáng mang phong cách SUV.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại EU là bao nhiêu?

Đó là 4,5 L/100 km trên chu trình thử nghiệm WLTP.

Tourneo Courier First generation (2014–2023)

Ford Tourneo Courier First generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: B platform · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: auto-motor-und-sport.de, autocentrum.pl

Tóm tắt: Chiều dài 4.160 mm · Khối lượng không tải 1.180–1.224 kg · Tốc độ tối đa 173 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 37 phiên bản

Tourneo Courier Second generation (từ 2023)

Ford Tourneo Courier Second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: B platform · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.ford.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.340 mm · Khối lượng không tải 1.348–1.624 kg · Tốc độ tối đa 145–175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–20251,0 L92 kW (125 PS)Xăng6,8–7,0 L/100 km WLTP154–161 g/km–28.677
2024–20251,0 L91 kW (124 PS)Xăng6,8 L/100 km WLTP154–155 g/km–7.140
2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện17,5 kWh/100 km WLTP0 g/km285 km780
2025Động cơ điện52 kW (71 PS)Điện17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km285 km218
20231,5 L74 kW (101 PS)Dầu diesel5,1 L/100 km WLTP135 g/km–15

Các đợt triệu hồi Ford Tourneo Courier

7 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Tourneo Courier từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bảng điều khiển có thể ảnh hưởng đến túi khí hành khách2025
  • Cáp phanh tay có thể bị trượt2025
  • Ống nhiên liệu có thể bị hư hại do cọ xát2023–2024
  • Hệ thống dây điện phanh tay có thể bị hỏng2023–2024
  • Bó dây điện có thể bị hỏng gần trục lái2023

Xem tất cả 7 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.