Ford Tourneo Courier Second generation

Ford Tourneo Courier Second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Tourneo Courier Second generation (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: B platform · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.340 mm RDW4.340 mm
Chiều rộng1.810 mm RDW1.790 mm
Chiều cao1.840 mm RDW1.830 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm RDW2.690 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.348–1.624 kg RDW1.400–1.470 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.448–1.724 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.000–2.250 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh720–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–44–45 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa145–175 km/h RDW175 km/h
Mô-men xoắn–170–250 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/55R17, 205/65R16, 195/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của Ford Tourneo Courier Second generation

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–20251,0 L92 kW (125 PS)Xăng6,8–7,0 L/100 km WLTP154–161 g/km–28.677
2024–20251,0 L91 kW (124 PS)Xăng6,8 L/100 km WLTP154–155 g/km–7.140
2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện17,5 kWh/100 km WLTP0 g/km285 km780
2025Động cơ điện52 kW (71 PS)Điện17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km285 km218
20231,5 L74 kW (101 PS)Dầu diesel5,1 L/100 km WLTP135 g/km–15

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.