Ford Escort third generation

Ford Escort third generation
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Ford Escort third generation (1997–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CT120 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.387–4.437 mm
Chiều rộng–1.702 mm
Chiều cao–1.354–1.369 mm
Chiều dài cơ sở–2.499 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.119 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)340–878 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.265–2.662 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.452 khiếu nại cho các đời xe từ 1997–2003. 271 vụ tai nạn · 112 vụ cháy · 236 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Túi khí 316
  • Động cơ 182
  • Hệ thống treo 96
  • Hệ thống điện 95
  • Hộp số và hệ truyền động 77
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 36

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 15 phiên bản của Ford Escort third generation

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20034-VALVE, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2001–20032,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1998–20024V, CLKUP · CLKUP · 2.0Z, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1998–2002CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1998–20004V · 2.0Z2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20002.0L CVH, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
20002.0L CVH2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1997–1999(FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1997(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000Compact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
2000Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
1998–1999Subcompact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ214 g/km
1998–1999Subcompact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ212 g/km
1997–1999Compact · Station wagon: Small2,0 LXăngTự động 4 cấp9,1–9,3 L/100 km 5 chu kỳ209–214 g/km
1997–1999Compact · Station wagon: Small2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ196 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.