Ford Bronco Sport

Ford Bronco Sport
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Ford Bronco Sport (2021–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2021–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,7 L/100 km (EPA)

Ford Bronco Sport là gì?

Bronco Sport là một mẫu SUV cỡ nhỏ thuộc dòng sản phẩm Bronco của Ford. Thiết kế thân xe đứng dáng cùng bố trí thực dụng phù hợp cho việc lái xe hàng ngày cũng như các chuyến dã ngoại ngoài trời. Ford giới thiệu dòng xe này từ đời xe 2021, đưa tên gọi Bronco lên một mẫu SUV có kích thước nhỏ gọn hơn.

Bronco Sport đang ở thế hệ đầu tiên, được liệt kê từ năm 2021 trở đi. Thiết kế và trang bị của xe phản ánh sự tập trung của dòng Bronco vào mục đích sử dụng ngoài trời, trong một định dạng nhỏ gọn hơn.

Động cơ và công suất

Các danh mục của EPA tại Mỹ và NRCan tại Canada bao gồm các tùy chọn động cơ xăng dung tích từ 1.5 đến 2.0 lít. Ford cung cấp các dòng động cơ EcoBoost 1.5 lít và 2.0 lít, tùy thuộc vào từng phiên bản.

Ford Bronco Sport tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,7 L/100 km tại Mỹ và 8,6 L/100 km tại Canada. Con số tại Mỹ đến từ EPA, trong khi Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ của NRCan. Các phương pháp thử nghiệm khác nhau, vì vậy những số liệu này được hiểu tốt nhất trong phạm vi thị trường tương ứng của chúng.

Bronco Sport được liệt kê ở những đâu?

Danh mục EPA tại Mỹ và NRCan tại Canada bao gồm Bronco Sport từ năm 2021 đến hết năm 2026. Các số liệu tại Mỹ sử dụng quy trình của EPA, trong khi số liệu tại Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan.

Câu hỏi và trả lời

Ford Bronco Sport là loại xe gì?

Đây là một mẫu SUV cỡ nhỏ và là một phần trong dòng sản phẩm Bronco của Ford.

Những động cơ nào được liệt kê?

Danh mục tại Mỹ và Canada bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 1.5 đến 2.0 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của xe là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 8,7 L/100 km trong danh mục EPA tại Mỹ và 8,6 L/100 km trong danh mục 5 chu kỳ NRCan tại Canada.

Xe có bao nhiêu thế hệ?

Bronco Sport đang ở thế hệ đầu tiên, được liệt kê từ năm 2021 trở đi.

Bronco Sport first generation (từ 2021)

Ford Bronco Sport first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: iseecars.com, fromtheroad.ford.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.390 mm · Khối lượng không tải 1.568–1.684 kg · Tốc độ tối đa 180–182 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI & PFI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian27 MPG (8,7 L/100 km) EPA201 g/km
2025–2026SIDI & PFI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2025–2026SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2021–2024SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213 g/km
2021–2024SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 8 cấp8,6–9,7 L/100 km 5 chu kỳ201–228 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp10,1–10,2 L/100 km 5 chu kỳ237–240 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Bronco Sport

32 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Bronco Sport từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Các mối nối trên xe có thể được siết không đúng cách2026
  • Pít-tông động cơ có thể bị hỏng2026
  • Khớp cầu tay đòn treo trước có thể bị rời ra2021–2026
  • Bộ sưởi lốc máy có thể bị quá nhiệt2026
  • Cảm biến hành khách có thể nhận diện sai người ngồi2025–2026

Xem tất cả 32 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.