Ford Bronco Sport first generation

Ford Bronco Sport first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Bronco Sport first generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.390 mm TC4.387 mm
Chiều rộng1.890 mm TC1.887 mm
Chiều cao1.810 mm TC–
Chiều dài cơ sở2.670 mm TC2.670 mm
Vệt bánh trước1.610 mm TC–
Vệt bánh sau1.600 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.568–1.684 kg TC1.573–1.681 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–60–61 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180–182 km/h
Mô-men xoắn–258–376 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, pl), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.378 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 50 vụ tai nạn · 42 vụ cháy · 45 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 340
  • Động cơ 329
  • Hệ thống nhiên liệu 304
  • Hộp số và hệ truyền động 290
  • Phanh 189
  • Hệ thống treo 25

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Ford Bronco Sport first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI & PFI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian27 MPG (8,7 L/100 km) EPA201 g/km
2025–2026SIDI & PFI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2025–2026SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2021–2024SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213 g/km
2021–2024SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 8 cấp8,6–9,7 L/100 km 5 chu kỳ201–228 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp10,1–10,2 L/100 km 5 chu kỳ237–240 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.