KGM Tivoli Grand là xe gì?
Tivoli Grand là mẫu SUV thực dụng, có thân xe dài hơn Tivoli. SsangYong dùng tên Grand cho phiên bản thân dài hơn trong dòng SUV cỡ nhỏ, phù hợp với người cần một chiếc xe rộng rãi hơn để sử dụng hằng ngày. Mẫu xe hiện gắn với KGM, tên gọi được hãng xe Hàn Quốc trước đây mang tên SsangYong sử dụng.
Thế hệ được liệt kê ở đây là thế hệ đầu tiên, mang mã X100L. Xe ra mắt năm 2021 và vẫn được ghi nhận là thế hệ hiện hành trong danh sách. Số liệu tại Liên minh châu Âu bao phủ giai đoạn 2021–2025.
Động cơ và công suất
Tivoli Grand trong danh sách tại EU sử dụng động cơ xăng 1,5 L công suất 120 kW (163 PS). Nhiên liệu được ghi nhận cho mẫu xe này tại thị trường gồm xăng và LPG. Phiên bản máy xăng chiếm các cấu hình dẫn đầu được liệt kê: bản 1,5 L, 120 kW (163 PS) đạt 1.366 lượt đăng ký năm 2024, 819 lượt năm 2022 và 791 lượt năm 2023.
Những số liệu này cho thấy Tivoli Grand nằm ở nhóm SUV phục vụ nhu cầu thường ngày trong dải sản phẩm KGM: mẫu xe cỡ nhỏ chú trọng không gian cho hành khách và hành lý, thay vì hướng đến khả năng off-road chuyên biệt.
Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường phân phối
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,3 L/100 km theo phép thử WLTP. Đây là mức thấp nhất trên toàn dải phiên bản xăng, diesel và hybrid được liệt kê, không có nghĩa là mọi Tivoli Grand đều đạt mức này. Các phiên bản tại EU gồm xe máy xăng và LPG; tại đây không có số liệu CO₂.
Số liệu đăng ký bao phủ thị trường Liên minh châu Âu từ năm 2021–2025. Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: châu Âu sử dụng WLTP và NEDC đời cũ, trong khi Mỹ dùng mức đánh giá EPA và Canada áp dụng quy trình 5 chu trình. Số liệu Tivoli Grand ở đây là số liệu tại châu Âu, vì vậy cần được xem trong bối cảnh đó.
Câu hỏi và trả lời
Tivoli Grand là xe gì?
Đây là mẫu SUV thân dài hơn trong gia đình Tivoli, được liệt kê ở đây là thế hệ đầu tiên, mã X100L.
Danh sách tại EU ghi nhận động cơ và công suất nào?
Động cơ xăng 1,5 L công suất 120 kW (163 PS); LPG cũng được liệt kê là một loại nhiên liệu.
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Mức này là 7,3 L/100 km theo phép thử WLTP, thấp nhất trên toàn dải phiên bản được liệt kê.
Thông tin đăng ký bao phủ thị trường nào?
Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu từ năm 2021–2025.






