Fiat 500L

Fiat 500L
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 100 phiên bản của Fiat 500L (2010–2022) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2022
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
0,9 L đến 1,6 L
Công suất
52 kW (71 PS) đến 118 kW (160 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG, Hybrid, Khí tự nhiên
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,9 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,8 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.123.547

Fiat 500L là xe gì?

Fiat 500L là mẫu MPV 5 cửa, đưa kiểu dáng bo tròn của 500 lên thân xe cao hơn và rộng rãi hơn. Mẫu xe này bổ sung một lựa chọn thực dụng hơn cho gia đình 500, với không gian đáp ứng nhu cầu đi lại hằng ngày và sử dụng cho gia đình.

Fiat giới thiệu 500L năm 2012. Thiết kế xe đưa những chi tiết quen thuộc của 500 vào kiểu dáng thẳng đứng hơn, còn khoang cabin được bố trí linh hoạt. Sau đó, Fiat bổ sung các phiên bản có cách bố trí chỗ ngồi và khoang hành lý khác nhau.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ Type 330 và Type 351 của 500L có số liệu tại EU, UK và Pháp trong giai đoạn 2010–2022, và tại Hoa Kỳ và Canada trong giai đoạn 2014–2020. Theo số liệu đăng ký xe tại EU, dung tích động cơ dao động từ 0,9 L đến 1,6 L, công suất từ 51 kW (69 PS) đến 118 kW (160 PS). Các loại nhiên liệu gồm xăng, diesel, LPG, khí thiên nhiên và hybrid. Số liệu tại UK và Pháp bao gồm xe xăng và diesel; các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada sử dụng động cơ xăng 1,4 L.

Động cơ và nhiên liệu có sẵn khác nhau tùy thị trường. Dải phiên bản tại EU có nhiều lựa chọn nhất, còn các phiên bản Bắc Mỹ trong số liệu được liệt kê chỉ dùng xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và các thị trường

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại EU là 4,8 L/100 km theo WLTP. Con số tại UK là 3,9 L/100 km theo NEDC, còn tại Pháp là 4 L/100 km theo NEDC. Mức tiêu thụ theo EPA tại Hoa Kỳ là 8,4 L/100 km, với mức đánh giá hỗn hợp tốt nhất là 28 MPG; mức thấp nhất tại Canada là 8,3 L/100 km theo quy trình NRCan 5-cycle. WLTP và NEDC là các quy trình thử nghiệm của châu Âu; EPA và quy trình 5-cycle của Canada được sử dụng tại các thị trường tương ứng, nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

500L xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2010–2022, tại UK giai đoạn 2013–2021, tại Pháp giai đoạn 2013–2015 và tại Hoa Kỳ và Canada giai đoạn 2014–2020. Tổng số xe đăng ký tại EU là 1.123.547.

Câu hỏi và trả lời

Fiat 500L là loại xe gì?

Đây là mẫu MPV 5 cửa, có kiểu dáng bo tròn đặc trưng của gia đình 500 cùng thân xe cao hơn và rộng rãi hơn.

Có những loại động cơ nào?

Số liệu tại EU bao gồm động cơ dung tích từ 0,9 L đến 1,6 L và công suất từ 51 kW (69 PS) đến 118 kW (160 PS). Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada sử dụng động cơ xăng 1,4 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 3,9 L/100 km theo bài thử nghiệm NEDC tại UK. Mức theo WLTP tại EU là 4,8 L/100 km; các quy trình thử nghiệm khác nhau.

500L 500L (2010–2022)

Fiat 500L 500L
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Type 330, Type 351 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, csaka.cz

Tóm tắt: Chiều dài 4.150–4.350 mm · Khối lượng không tải 1.220–1.295 kg · Tốc độ tối đa 173–189 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 73,7% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 94 phiên bản

500L 500L (2014–2020)

Fiat 500L 500L
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Type 330, Type 351 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, csaka.cz

Tóm tắt: Chiều dài 4.150–4.350 mm · Khối lượng không tải 1.220–1.295 kg · Tốc độ tối đa 173–189 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 73,7% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–20201,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA206–221 g/km
2014–20161,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA196–198 g/km
20151,4 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2020Station wagon: Small1,4 LXăngTự động 6 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216–221 g/km
2014–2016Station wagon: Small1,4 LXăngSố sàn tự động 6 cấp8,7 L/100 km 5 chu kỳ200–203 g/km
2014–2016Station wagon: Small1,4 LXăngSố sàn 6 cấp8,3–8,4 L/100 km 5 chu kỳ191–194 g/km

Các đợt triệu hồi Fiat 500L

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Fiat 500L từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tấm VIN và giấy đăng ký xe có thể không chính xác2018–2020
  • Hệ thống dây điện sưởi phụ trợ có thể bị đoản mạch2012–2017
  • Phần mềm PCM có thể giới hạn tốc độ và mô-men xoắn động cơ2014
  • Keo dán giá đỡ camera vào kính chắn gió có thể bị hỏng
  • Túi khí hành khách có thể không bung như thiết kế2015

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.